non-contagious

[Mỹ]/[nɒn kənˈteɪɡɪəs]/
[Anh]/[nɒn kənˈteɪɡɪəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không thể lây lan từ người này sang người khác; không thể truyền nhiễm qua tiếp xúc với người bệnh hoặc vật thể bị nhiễm.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-contagious disease

bệnh không lây

is non-contagious

không lây

remains non-contagious

vẫn không lây

non-contagious condition

tình trạng không lây

being non-contagious

không lây

highly non-contagious

rất không lây

was non-contagious

trước đây không lây

non-contagious nature

bản chất không lây

seem non-contagious

có vẻ không lây

entirely non-contagious

hoàn toàn không lây

Câu ví dụ

the rash was initially concerning, but doctors confirmed it was non-contagious.

Dị ứng ban đầu khiến lo lắng, nhưng các bác sĩ đã xác nhận rằng nó không lây nhiễm.

fortunately, the illness proved to be non-contagious, preventing further spread.

May mắn thay, căn bệnh được xác định là không lây nhiễm, ngăn chặn việc lây lan thêm.

we were relieved to learn that the infection was non-contagious and posed no risk.

Chúng tôi cảm thấy nhẹ nhõm khi biết rằng nhiễm trùng này không lây và không gây nguy hiểm.

the specialist explained that the condition was non-contagious in nature.

Chuyên gia giải thích rằng tình trạng này không mang tính lây nhiễm.

after testing, the virus was determined to be non-contagious to humans.

Sau khi kiểm tra, virus được xác định là không lây nhiễm cho con người.

the skin condition, while uncomfortable, is thankfully non-contagious.

Tình trạng da, dù gây khó chịu, nhưng may mắn là không lây nhiễm.

the lab results confirmed the disease was entirely non-contagious.

Kết quả xét nghiệm đã xác nhận bệnh hoàn toàn không lây nhiễm.

it's important to note that the ailment is completely non-contagious.

Rất quan trọng cần lưu ý rằng căn bệnh này hoàn toàn không lây nhiễm.

the doctor reassured us that the condition was a non-contagious autoimmune disorder.

Bác sĩ an ủi chúng tôi rằng tình trạng này là một rối loạn tự miễn không lây nhiễm.

despite initial fears, the illness was identified as non-contagious.

Dù ban đầu có lo lắng, căn bệnh đã được xác định là không lây nhiễm.

the research indicated a non-contagious cause for the unusual symptoms.

Nghiên cứu chỉ ra rằng nguyên nhân gây ra các triệu chứng bất thường là không lây nhiễm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay