non-craftspeople

[US]/[nɒn ˈkræftspɪpəl]/
[UK]/[nɒn ˈkræftspɪpəl]/
Frequency: Very High

Translation

n. Những người không có tay nghề trong một nghề thủ công; cá nhân thiếu chuyên môn về nghề thủ công; Những người không theo nghề thủ công làm nghề nghiệp hoặc sở thích.

Phrases & Collocations

non-craftspeople often

người phi thợ thủ công thường

hiring non-craftspeople

tuyển dụng người phi thợ thủ công

training non-craftspeople

đào tạo người phi thợ thủ công

non-craftspeople's skills

kỹ năng của người phi thợ thủ công

supporting non-craftspeople

hỗ trợ người phi thợ thủ công

assessing non-craftspeople

đánh giá người phi thợ thủ công

motivating non-craftspeople

khuyến khích người phi thợ thủ công

including non-craftspeople

bao gồm người phi thợ thủ công

helping non-craftspeople

giúp đỡ người phi thợ thủ công

educating non-craftspeople

giáo dục người phi thợ thủ công

Example Sentences

many non-craftspeople struggle to appreciate the skill involved in handmade goods.

Nhiều người không phải thợ thủ công gặp khó khăn trong việc đánh giá kỹ năng liên quan đến các sản phẩm thủ công.

we surveyed non-craftspeople to understand their perceptions of artisan products.

Chúng tôi đã khảo sát những người không phải thợ thủ công để hiểu được quan điểm của họ về các sản phẩm thủ công.

even non-craftspeople can recognize the value of unique, handcrafted items.

Ngay cả những người không phải thợ thủ công cũng có thể nhận ra giá trị của các sản phẩm thủ công độc đáo.

the workshop aims to educate non-craftspeople about traditional techniques.

Bài giảng nhằm giáo dục những người không phải thợ thủ công về các kỹ thuật truyền thống.

non-craftspeople often underestimate the time required for quality craftsmanship.

Những người không phải thợ thủ công thường đánh giá thấp thời gian cần thiết cho việc chế tác chất lượng.

we need to reach non-craftspeople with the message of supporting local artisans.

Chúng ta cần tiếp cận những người không phải thợ thủ công với thông điệp hỗ trợ các nghệ nhân địa phương.

the exhibition showcased how non-craftspeople could appreciate artistic skill.

Triển lãm đã thể hiện cách những người không phải thợ thủ công có thể trân trọng kỹ năng nghệ thuật.

a significant portion of our customers are non-craftspeople interested in design.

Một phần đáng kể khách hàng của chúng tôi là những người không phải thợ thủ công quan tâm đến thiết kế.

we target non-craftspeople with marketing campaigns highlighting product uniqueness.

Chúng tôi nhắm đến những người không phải thợ thủ công thông qua các chiến dịch quảng cáo nhấn mạnh tính độc đáo của sản phẩm.

the goal is to engage non-craftspeople and foster an appreciation for artistry.

Mục tiêu là thu hút những người không phải thợ thủ công và nuôi dưỡng sự trân trọng đối với nghệ thuật.

even non-craftspeople can benefit from understanding the creative process.

Ngay cả những người không phải thợ thủ công cũng có thể hưởng lợi từ việc hiểu quá trình sáng tạo.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now