non-equine

[US]/[nɒn ˈiːˌaɪn]/
[UK]/[nɒn ˈiːˌaɪn]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không thuộc họ ngựa; không giống ngựa; Liên quan đến hoặc đặc trưng cho các động vật không phải là ngựa.

Phrases & Collocations

non-equine animal

động vật không thuộc họ ngựa

non-equine species

loài không thuộc họ ngựa

identifying non-equine

xác định động vật không thuộc họ ngựa

non-equine livestock

gia súc không thuộc họ ngựa

clearly non-equine

rõ ràng không thuộc họ ngựa

non-equine presence

sự hiện diện của động vật không thuộc họ ngựa

non-equine form

dạng không thuộc họ ngựa

were non-equine

là động vật không thuộc họ ngựa

containing non-equine

chứa động vật không thuộc họ ngựa

purely non-equine

thuần túy không thuộc họ ngựa

Example Sentences

the museum displayed a collection of non-equine mammals.

Bảo tàng trưng bày bộ sưu tập các động vật có vú không thuộc họ ngựa.

researchers studied the non-equine species in the rainforest.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các loài không thuộc họ ngựa trong rừng nhiệt đới.

the child pointed to a non-equine animal at the zoo.

Đứa trẻ chỉ vào một con vật không thuộc họ ngựa tại sở thú.

we observed several non-equine birds during our hike.

Chúng tôi quan sát thấy nhiều loài chim không thuộc họ ngựa trong suốt chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.

the documentary focused on non-equine livestock farming.

Bộ phim tài liệu tập trung vào chăn nuôi gia súc không thuộc họ ngựa.

the artist painted a portrait of a non-equine creature.

Nghệ sĩ đã vẽ một bức chân dung về một sinh vật không thuộc họ ngựa.

the veterinarian specialized in non-equine animal care.

Bác sĩ thú y chuyên về chăm sóc động vật không thuộc họ ngựa.

the study compared non-equine and equine digestive systems.

Nghiên cứu so sánh hệ tiêu hóa của động vật không thuộc họ ngựa và động vật thuộc họ ngựa.

the farm raised both non-equine and equine animals.

Nền tảng nông nghiệp nuôi cả động vật không thuộc họ ngựa và động vật thuộc họ ngựa.

the children enjoyed seeing the non-equine pets at the fair.

Trẻ em thích nhìn thấy những thú cưng không thuộc họ ngựa tại hội chợ.

the scientist analyzed the non-equine dna samples.

Nhà khoa học đã phân tích các mẫu DNA không thuộc họ ngựa.

the project aimed to protect endangered non-equine species.

Dự án nhằm mục đích bảo vệ các loài không thuộc họ ngựa đang bị đe dọa.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now