non-feline

[US]/[nɒn ˈfiːliːn]/
[UK]/[nɒn ˈfiːliːn]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không liên quan đến hoặc giống mèo; Không phải là mèo.
n. Một sinh vật hoặc đồ vật không phải là mèo.

Phrases & Collocations

non-feline animals

động vật không phải mèo

protecting non-felines

bảo vệ các động vật không phải mèo

non-feline presence

sự hiện diện của động vật không phải mèo

clearly non-feline

rõ ràng không phải mèo

non-feline species

các loài động vật không phải mèo

identifying non-felines

xác định các động vật không phải mèo

a non-feline friend

một người bạn không phải mèo

non-feline behavior

hành vi của động vật không phải mèo

studying non-felines

nghiên cứu về các động vật không phải mèo

Example Sentences

the museum showcased a diverse collection of non-feline wildlife photography.

Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đa dạng các bức ảnh động vật hoang dã không thuộc họ mèo.

researchers studied the behavior of non-feline mammals in the rainforest.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của các động vật có vú không thuộc họ mèo trong rừng nhiệt đới.

the child preferred playing with non-feline stuffed animals, like dogs and bears.

Đứa trẻ thích chơi với những con thú nhồi bông không thuộc họ mèo, như chó và gấu.

the documentary focused on the survival strategies of non-feline species in the arctic.

Bộ phim tài liệu tập trung vào các chiến lược sinh tồn của các loài không thuộc họ mèo ở vùng Bắc Cực.

the artist created a sculpture depicting a non-feline creature with intricate details.

Nghệ sĩ đã tạo ra một bức điêu khắc mô tả một sinh vật không thuộc họ mèo với những chi tiết phức tạp.

the zoo's exhibit featured various non-feline birds from around the world.

Triển lãm của vườn thú có các loài chim không thuộc họ mèo khác nhau từ khắp nơi trên thế giới.

the scientist analyzed the genetic makeup of several non-feline primates.

Các nhà khoa học đã phân tích cấu trúc di truyền của một số linh trưởng không thuộc họ mèo.

the children enjoyed watching the graceful movements of the non-feline dancers.

Trẻ em thích xem những chuyển động duyên dáng của các vũ công không thuộc họ mèo.

the story included a brave, non-feline hero who saved the kingdom.

Câu chuyện có một người hùng không thuộc họ mèo dũng cảm đã cứu vãn vương quốc.

the garden was filled with plants and insects, all non-feline inhabitants.

Khu vườn tràn ngập cây cối và côn trùng, tất cả đều là những cư dân không thuộc họ mèo.

the team investigated the impact of climate change on non-feline populations.

Nhóm nghiên cứu đã điều tra tác động của biến đổi khí hậu đối với các quần thể không thuộc họ mèo.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now