non-gravitational force
lực phi trọng lực
non-gravitational interaction
tương tác phi trọng lực
non-gravitational field
trường phi trọng lực
non-gravitational repulsion
đẩy phi trọng lực
non-gravitational binding
kết dính phi trọng lực
non-gravitational potential
thế phi trọng lực
non-gravitational source
nguồn phi trọng lực
non-gravitational influence
tác động phi trọng lực
non-gravitational waves
sóng phi trọng lực
the experiment investigated non-gravitational forces affecting the satellite's orbit.
Thí nghiệm đã nghiên cứu các lực phi trọng lực ảnh hưởng đến quỹ đạo của vệ tinh.
we analyzed potential non-gravitational interactions between the particles.
Chúng tôi đã phân tích các tương tác phi trọng lực tiềm năng giữa các hạt.
non-gravitational effects can significantly alter the spacecraft's trajectory.
Các tác động phi trọng lực có thể làm thay đổi đáng kể quỹ đạo của tàu vũ trụ.
the model accounted for non-gravitational perturbations in the system.
Mô hình đã tính đến các nhiễu loạn phi trọng lực trong hệ thống.
understanding non-gravitational forces is crucial for accurate orbit determination.
Hiểu biết về các lực phi trọng lực là rất quan trọng đối với việc xác định quỹ đạo chính xác.
the team studied non-gravitational influences on the asteroid's motion.
Đội ngũ đã nghiên cứu các ảnh hưởng phi trọng lực đến chuyển động của tiểu hành tinh.
we measured the impact of non-gravitational forces on the satellite's attitude.
Chúng tôi đã đo lường tác động của các lực phi trọng lực đến tư thế của vệ tinh.
the data revealed subtle non-gravitational interactions within the cluster.
Dữ liệu đã tiết lộ các tương tác phi trọng lực tinh tế bên trong cụm.
the researchers focused on non-gravitational mechanisms in the planetary system.
Các nhà nghiên cứu tập trung vào các cơ chế phi trọng lực trong hệ thống hành tinh.
we used advanced techniques to identify non-gravitational anomalies.
Chúng tôi đã sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để xác định các bất thường phi trọng lực.
the analysis included a detailed assessment of non-gravitational contributions.
Phân tích bao gồm đánh giá chi tiết về các đóng góp phi trọng lực.
non-gravitational force
lực phi trọng lực
non-gravitational interaction
tương tác phi trọng lực
non-gravitational field
trường phi trọng lực
non-gravitational repulsion
đẩy phi trọng lực
non-gravitational binding
kết dính phi trọng lực
non-gravitational potential
thế phi trọng lực
non-gravitational source
nguồn phi trọng lực
non-gravitational influence
tác động phi trọng lực
non-gravitational waves
sóng phi trọng lực
the experiment investigated non-gravitational forces affecting the satellite's orbit.
Thí nghiệm đã nghiên cứu các lực phi trọng lực ảnh hưởng đến quỹ đạo của vệ tinh.
we analyzed potential non-gravitational interactions between the particles.
Chúng tôi đã phân tích các tương tác phi trọng lực tiềm năng giữa các hạt.
non-gravitational effects can significantly alter the spacecraft's trajectory.
Các tác động phi trọng lực có thể làm thay đổi đáng kể quỹ đạo của tàu vũ trụ.
the model accounted for non-gravitational perturbations in the system.
Mô hình đã tính đến các nhiễu loạn phi trọng lực trong hệ thống.
understanding non-gravitational forces is crucial for accurate orbit determination.
Hiểu biết về các lực phi trọng lực là rất quan trọng đối với việc xác định quỹ đạo chính xác.
the team studied non-gravitational influences on the asteroid's motion.
Đội ngũ đã nghiên cứu các ảnh hưởng phi trọng lực đến chuyển động của tiểu hành tinh.
we measured the impact of non-gravitational forces on the satellite's attitude.
Chúng tôi đã đo lường tác động của các lực phi trọng lực đến tư thế của vệ tinh.
the data revealed subtle non-gravitational interactions within the cluster.
Dữ liệu đã tiết lộ các tương tác phi trọng lực tinh tế bên trong cụm.
the researchers focused on non-gravitational mechanisms in the planetary system.
Các nhà nghiên cứu tập trung vào các cơ chế phi trọng lực trong hệ thống hành tinh.
we used advanced techniques to identify non-gravitational anomalies.
Chúng tôi đã sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để xác định các bất thường phi trọng lực.
the analysis included a detailed assessment of non-gravitational contributions.
Phân tích bao gồm đánh giá chi tiết về các đóng góp phi trọng lực.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now