non-hirudineans

[US]/[nɒn hɪˈrʊdɪniənz]/
[UK]/[nɒn hɪˈrʊdɪniənz]/

Translation

n. Động vật không phải là Hirudinea; động vật không thuộc bộ phân Hirudinea (đỉa).
adj. Không thuộc bộ phân Hirudinea; không có đỉa.

Phrases & Collocations

non-hirudineans only

chỉ các loài không phải Hirudinea

studying non-hirudineans

nghiên cứu các loài không phải Hirudinea

identifying non-hirudineans

xác định các loài không phải Hirudinea

analyzing non-hirudineans

phân tích các loài không phải Hirudinea

excluding non-hirudineans

loại bỏ các loài không phải Hirudinea

presence of non-hirudineans

sự hiện diện của các loài không phải Hirudinea

detecting non-hirudineans

phát hiện các loài không phải Hirudinea

surveying non-hirudineans

khảo sát các loài không phải Hirudinea

classifying non-hirudineans

phân loại các loài không phải Hirudinea

Example Sentences

researchers are investigating the efficacy of non-hirudineans in treating thrombosis.

Nghiên cứu đang điều tra hiệu quả của các chất không thuộc nhóm hirudineans trong điều trị cục máu đông.

the study focused on the coagulation properties of non-hirudineans compared to hirudin.

Nghiên cứu tập trung vào tính chất đông máu của các chất không thuộc nhóm hirudineans so với hirudin.

non-hirudineans offer a potential alternative for patients with heparin-induced thrombocytopenia.

Các chất không thuộc nhóm hirudineans cung cấp một lựa chọn tiềm năng cho bệnh nhân bị giảm tiểu cầu do heparin.

several synthetic non-hirudineans have been developed for clinical use.

Một số chất không thuộc nhóm hirudineans tổng hợp đã được phát triển để sử dụng lâm sàng.

the binding affinity of non-hirudineans to thrombin varied significantly.

Tính đặc hiệu gắn kết của các chất không thuộc nhóm hirudineans với thrombin thay đổi đáng kể.

pharmacokinetic profiles of non-hirudineans are being carefully evaluated.

Các hồ sơ dược động học của các chất không thuộc nhóm hirudineans đang được đánh giá cẩn thận.

compared to traditional anticoagulants, non-hirudineans showed a different mechanism of action.

So với các chất chống đông truyền thống, các chất không thuộc nhóm hirudineans cho thấy cơ chế tác dụng khác nhau.

the development of novel non-hirudineans remains an active area of research.

Sự phát triển của các chất không thuộc nhóm hirudineans mới vẫn là một lĩnh vực nghiên cứu tích cực.

clinical trials are assessing the safety and efficacy of new non-hirudineans.

Các thử nghiệm lâm sàng đang đánh giá tính an toàn và hiệu quả của các chất không thuộc nhóm hirudineans mới.

the cost-effectiveness of non-hirudineans is a key consideration for healthcare providers.

Tính hiệu quả về chi phí của các chất không thuộc nhóm hirudineans là một yếu tố then chốt đối với các nhà cung cấp dịch vụ y tế.

understanding the structure-activity relationship of non-hirudineans is crucial for drug design.

Hiểu mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính của các chất không thuộc nhóm hirudineans là rất quan trọng cho thiết kế thuốc.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now