non-mammalian

[US]/[nɒnˈmæməlɪən]/
[UK]/[nɒnˈmæməlɪən]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không thuộc lớp Mammalia; không phải là động vật có vú; Liên quan đến hoặc đặc trưng cho các loài không phải động vật có vú.

Phrases & Collocations

non-mammalian life

sự sống không phải động vật có vú

non-mammalian species

loài không phải động vật có vú

non-mammalian origins

nguồn gốc không phải động vật có vú

non-mammalian animals

động vật không phải động vật có vú

studying non-mammalian

nghiên cứu về không phải động vật có vú

non-mammalian brain

não không phải động vật có vú

non-mammalian systems

hệ thống không phải động vật có vú

non-mammalian physiology

vật lý sinh không phải động vật có vú

became non-mammalian

trở thành không phải động vật có vú

non-mammalian diversity

đa dạng không phải động vật có vú

Example Sentences

the research focused on non-mammalian animal models for drug screening.

Nghiên cứu tập trung vào các mô hình động vật không phải thú để sàng lọc thuốc.

non-mammalian life forms, like insects, thrive in diverse environments.

Các dạng sống không phải thú, như côn trùng, phát triển mạnh trong nhiều môi trường khác nhau.

we studied the respiratory systems of non-mammalian vertebrates.

Chúng tôi đã nghiên cứu hệ hô hấp của các loài động vật có xương sống không phải thú.

the evolutionary history of non-mammalian chordates is fascinating.

Lịch sử tiến hóa của các động vật đầu dây không phải thú là rất thú vị.

non-mammalian species often exhibit unique physiological adaptations.

Các loài không phải thú thường thể hiện các thích nghi sinh lý đặc biệt.

the team investigated non-mammalian immune responses to viral infections.

Đội ngũ đã nghiên cứu phản ứng miễn dịch của các loài không phải thú đối với nhiễm virus.

genetic analysis revealed similarities between non-mammalian and early mammalian ancestors.

Phân tích di truyền đã tiết lộ sự tương đồng giữa các loài không phải thú và tổ tiên sớm của thú.

the project explored the gut microbiome of non-mammalian organisms.

Dự án đã khám phá hệ vi sinh vật đường ruột của các sinh vật không phải thú.

comparing non-mammalian and mammalian reproductive strategies was key.

So sánh các chiến lược sinh sản giữa loài không phải thú và thú là rất quan trọng.

the lab specializes in the physiology of non-mammalian invertebrates.

Laboratory chuyên về sinh lý học của các loài không phải thú không xương sống.

understanding non-mammalian nervous systems can inform drug development.

Hiểu biết về hệ thần kinh của các loài không phải thú có thể hỗ trợ trong việc phát triển thuốc.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now