non-reader

[Mỹ]/[ˈnɒn ˈriːdər]/
[Anh]/[ˈnɑːn ˈriːdər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người không đọc; người tránh không đọc hoặc không thể đọc.
adj. Không đọc; không đang đọc.
Các dạng của từ
số nhiềunon-readers

Cụm từ & Cách kết hợp

non-reader audience

đối tượng không đọc sách

be a non-reader

là người không đọc sách

attracting non-readers

hút người không đọc sách

non-reader status

trạng thái không đọc sách

former non-reader

người từng không đọc sách

reaching non-readers

tiếp cận người không đọc sách

support non-readers

hỗ trợ người không đọc sách

identifying non-readers

nhận diện người không đọc sách

engaging non-readers

thúc đẩy người không đọc sách

the non-reader

người không đọc sách

Câu ví dụ

the non-reader struggled to understand the complex instructions.

Người không biết đọc đã gặp khó khăn trong việc hiểu các hướng dẫn phức tạp.

we designed the website with the non-reader in mind, using large fonts.

Chúng tôi đã thiết kế trang web với người không biết đọc trong tâm trí, sử dụng các font chữ lớn.

the study found that many non-readers preferred audiobooks.

Nghiên cứu cho thấy nhiều người không biết đọc ưa thích sách nói.

reaching the non-reader is a challenge for publishers today.

Việc tiếp cận người không biết đọc là một thách thức đối với các nhà xuất bản ngày nay.

the campaign aimed to convert the non-reader into a regular book buyer.

Chiến dịch nhằm chuyển đổi người không biết đọc thành một người mua sách thường xuyên.

we need to understand the motivations of the non-reader.

Chúng ta cần hiểu động lực của người không biết đọc.

the non-reader often relies on summaries and reviews.

Người không biết đọc thường dựa vào tóm tắt và đánh giá.

engaging the non-reader requires innovative marketing strategies.

Việc thu hút người không biết đọc đòi hỏi các chiến lược tiếp thị sáng tạo.

the non-reader might prefer visual content over text.

Người không biết đọc có thể ưa thích nội dung trực quan hơn là văn bản.

we surveyed the non-reader to gauge their preferences.

Chúng tôi đã khảo sát người không biết đọc để đánh giá sở thích của họ.

the app provides alternative formats for the non-reader.

Ứng dụng cung cấp các định dạng thay thế cho người không biết đọc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay