non-rotating bezel
viền không xoay
non-rotating shaft
trục không xoay
non-rotating element
phần tử không xoay
keeping non-rotating
giữ cho không xoay
non-rotating design
thiết kế không xoay
was non-rotating
đã không xoay
non-rotating plate
đĩa không xoay
non-rotating base
đế không xoay
non-rotating ring
vòng không xoay
entirely non-rotating
hoàn toàn không xoay
the non-rotating bezel provided a clear indication of elapsed time.
Viền không xoay cung cấp một chỉ báo rõ ràng về thời gian đã trôi qua.
we opted for a non-rotating tire for increased stability on the highway.
Chúng tôi chọn lốp không xoay để tăng tính ổn định trên đường cao tốc.
the non-rotating platform ensured precise alignment during the manufacturing process.
Mặt nền không xoay đảm bảo căn chỉnh chính xác trong quá trình sản xuất.
the telescope's non-rotating eyepiece allowed for comfortable viewing.
Ống ngắm không xoay của kính thiên văn cho phép quan sát thoải mái.
the non-rotating handle felt more secure in my hand.
Tay cầm không xoay cảm giác an toàn hơn trong tay tôi.
the non-rotating component was crucial for the machine's functionality.
Chi tiết không xoay là rất quan trọng cho chức năng của máy.
the non-rotating display offered a fixed point of reference.
Màn hình không xoay cung cấp một điểm tham chiếu cố định.
the non-rotating shaft provided a stable connection between the two parts.
Trục không xoay cung cấp một kết nối ổn định giữa hai bộ phận.
the design incorporated a non-rotating element to prevent unwanted movement.
Thiết kế tích hợp một yếu tố không xoay để ngăn chuyển động không mong muốn.
we needed a non-rotating assembly for the delicate instrument.
Chúng tôi cần một bộ phận không xoay cho thiết bị tinh vi.
the non-rotating base provided a stable foundation for the equipment.
Phần nền không xoay cung cấp nền tảng ổn định cho thiết bị.
non-rotating bezel
viền không xoay
non-rotating shaft
trục không xoay
non-rotating element
phần tử không xoay
keeping non-rotating
giữ cho không xoay
non-rotating design
thiết kế không xoay
was non-rotating
đã không xoay
non-rotating plate
đĩa không xoay
non-rotating base
đế không xoay
non-rotating ring
vòng không xoay
entirely non-rotating
hoàn toàn không xoay
the non-rotating bezel provided a clear indication of elapsed time.
Viền không xoay cung cấp một chỉ báo rõ ràng về thời gian đã trôi qua.
we opted for a non-rotating tire for increased stability on the highway.
Chúng tôi chọn lốp không xoay để tăng tính ổn định trên đường cao tốc.
the non-rotating platform ensured precise alignment during the manufacturing process.
Mặt nền không xoay đảm bảo căn chỉnh chính xác trong quá trình sản xuất.
the telescope's non-rotating eyepiece allowed for comfortable viewing.
Ống ngắm không xoay của kính thiên văn cho phép quan sát thoải mái.
the non-rotating handle felt more secure in my hand.
Tay cầm không xoay cảm giác an toàn hơn trong tay tôi.
the non-rotating component was crucial for the machine's functionality.
Chi tiết không xoay là rất quan trọng cho chức năng của máy.
the non-rotating display offered a fixed point of reference.
Màn hình không xoay cung cấp một điểm tham chiếu cố định.
the non-rotating shaft provided a stable connection between the two parts.
Trục không xoay cung cấp một kết nối ổn định giữa hai bộ phận.
the design incorporated a non-rotating element to prevent unwanted movement.
Thiết kế tích hợp một yếu tố không xoay để ngăn chuyển động không mong muốn.
we needed a non-rotating assembly for the delicate instrument.
Chúng tôi cần một bộ phận không xoay cho thiết bị tinh vi.
the non-rotating base provided a stable foundation for the equipment.
Phần nền không xoay cung cấp nền tảng ổn định cho thiết bị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay