non-rotating

[Mỹ]/[nɒn ˈrɒtɪŋ]/
[Anh]/[nɒn ˈroʊtɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không xoay; không quay. Được thiết kế hoặc chế tạo để ngăn cản sự xoay. Ở trạng thái đứng yên; không di chuyển theo vòng tròn hoặc quanh trục.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-rotating bezel

viền không xoay

non-rotating shaft

trục không xoay

non-rotating element

phần tử không xoay

keeping non-rotating

giữ cho không xoay

non-rotating design

thiết kế không xoay

was non-rotating

đã không xoay

non-rotating plate

đĩa không xoay

non-rotating base

đế không xoay

non-rotating ring

vòng không xoay

entirely non-rotating

hoàn toàn không xoay

Câu ví dụ

the non-rotating bezel provided a clear indication of elapsed time.

Viền không xoay cung cấp một chỉ báo rõ ràng về thời gian đã trôi qua.

we opted for a non-rotating tire for increased stability on the highway.

Chúng tôi chọn lốp không xoay để tăng tính ổn định trên đường cao tốc.

the non-rotating platform ensured precise alignment during the manufacturing process.

Mặt nền không xoay đảm bảo căn chỉnh chính xác trong quá trình sản xuất.

the telescope's non-rotating eyepiece allowed for comfortable viewing.

Ống ngắm không xoay của kính thiên văn cho phép quan sát thoải mái.

the non-rotating handle felt more secure in my hand.

Tay cầm không xoay cảm giác an toàn hơn trong tay tôi.

the non-rotating component was crucial for the machine's functionality.

Chi tiết không xoay là rất quan trọng cho chức năng của máy.

the non-rotating display offered a fixed point of reference.

Màn hình không xoay cung cấp một điểm tham chiếu cố định.

the non-rotating shaft provided a stable connection between the two parts.

Trục không xoay cung cấp một kết nối ổn định giữa hai bộ phận.

the design incorporated a non-rotating element to prevent unwanted movement.

Thiết kế tích hợp một yếu tố không xoay để ngăn chuyển động không mong muốn.

we needed a non-rotating assembly for the delicate instrument.

Chúng tôi cần một bộ phận không xoay cho thiết bị tinh vi.

the non-rotating base provided a stable foundation for the equipment.

Phần nền không xoay cung cấp nền tảng ổn định cho thiết bị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay