unmoving

[Mỹ]/ʌn'muːvɪŋ/
[Anh]/'ʌn'mʊvɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không cảm xúc, không kích thích.

Câu ví dụ

a curiously unmoving dramatic work.

một tác phẩm kịch tính lạ thường không gây ấn tượng.

Claudia sat unmoving behind her desk.

Claudia ngồi bất động sau bàn làm việc của cô.

The cat sat unmoving by the window.

Con mèo ngồi bất động bên cửa sổ.

The unmoving traffic made him late for work.

Tình trạng giao thông không di chuyển đã khiến anh ấy đến muộn làm việc.

Her gaze was fixed and unmoving, lost in thought.

Ánh mắt cô ấy dán chặt và bất động, đắm chìm trong suy nghĩ.

The statue stood unmoving in the center of the courtyard.

Tượng đứng bất động ở giữa sân.

The unmoving waters of the lake reflected the clear blue sky.

Mặt nước hồ tĩnh lặng phản chiếu bầu trời xanh trong vắt.

His face remained unmoving, betraying no emotion.

Khuôn mặt anh ấy vẫn bất động, không hề lộ ra bất kỳ cảm xúc nào.

The unmoving figure in the distance turned out to be a scarecrow.

Hình bóng bất động ở phía xa hóa ra là một người làm cỏ.

The unmoving branches of the tree cast eerie shadows in the moonlight.

Những cành cây bất động đổ những bóng ma quái dưới ánh trăng.

She stood unmoving at the edge of the cliff, contemplating the vast expanse below.

Cô ấy đứng bất động ở mép vực, ngắm nhìn khoảng không rộng lớn bên dưới.

The unmoving expression on his face made it hard to tell what he was thinking.

Biểu cảm bất động trên khuôn mặt anh ấy khiến khó có thể biết anh ấy đang nghĩ gì.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay