non-sailors

[Mỹ]/[nɒnˈseɪlərz]/
[Anh]/[nɒnˈseɪlərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người không đi thuyền; những người không tham gia vào việc đi thuyền; cá nhân không có kinh nghiệm hoặc kỹ năng đi thuyền; những người không phải là thủy thủ (được sử dụng như một nhóm).

Cụm từ & Cách kết hợp

non-sailors welcome

Vietnamese_translation

becoming non-sailors

Vietnamese_translation

non-sailors only

Vietnamese_translation

were non-sailors

Vietnamese_translation

non-sailor's guide

Vietnamese_translation

helping non-sailors

Vietnamese_translation

for non-sailors

Vietnamese_translation

many non-sailors

Vietnamese_translation

non-sailors' club

Vietnamese_translation

treating non-sailors

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

many non-sailors found the boat tour surprisingly enjoyable.

Nhiều người không phải thủy thủ đã thấy chuyến du ngoạn trên thuyền rất thú vị.

we welcomed non-sailors to join our coastal hiking group.

Chúng tôi chào đón những người không phải thủy thủ tham gia nhóm đi bộ ven biển của chúng tôi.

the museum exhibit appealed to both sailors and non-sailors alike.

Bản trưng bày trong bảo tàng thu hút cả những người là thủy thủ và không phải thủy thủ.

safety briefings are essential for all passengers, including non-sailors.

Các buổi hướng dẫn an toàn là cần thiết cho tất cả hành khách, bao gồm cả những người không phải thủy thủ.

the harbor views were stunning, even for non-sailors with no experience.

Cảnh quan cảng rất đẹp, ngay cả đối với những người không phải thủy thủ không có kinh nghiệm.

we provided life jackets for all participants, regardless of whether they were non-sailors.

Chúng tôi cung cấp áo phao cho tất cả các người tham gia, bất kể họ có phải là người không phải thủy thủ hay không.

the captain gave a friendly introduction to the crew, addressing both sailors and non-sailors.

Thuyền trưởng đã đưa ra một lời giới thiệu thân thiện cho thủy thủ đoàn, nói chuyện với cả những người là thủy thủ và không phải thủy thủ.

even non-sailors can appreciate the beauty of a sunset over the ocean.

Ngay cả những người không phải thủy thủ cũng có thể cảm nhận vẻ đẹp của cảnh hoàng hôn trên biển.

the tour guide explained the local marine life to the group of non-sailors.

Hướng dẫn viên du lịch đã giải thích về đời sống biển địa phương cho nhóm những người không phải thủy thủ.

the calm waters allowed even nervous non-sailors to relax and enjoy the ride.

Nước yên bình cho phép ngay cả những người không phải thủy thủ lo lắng cũng có thể thư giãn và tận hưởng chuyến đi.

we offered introductory sailing lessons to encourage non-sailors to try something new.

Chúng tôi cung cấp các bài học lái thuyền cơ bản để khuyến khích những người không phải thủy thủ thử điều mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay