non-skiers

[US]/[nɒn ˈskaɪəz]/
[UK]/[nɒn ˈskaɪərz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Những người không trượt tuyết; cá nhân không tham gia các hoạt động trượt tuyết.

Phrases & Collocations

non-skiers welcome

Chào mừng các khách không biết trượt tuyết

for non-skiers

Dành cho các khách không biết trượt tuyết

non-skiers only

Chỉ dành cho các khách không biết trượt tuyết

attracting non-skiers

Hút khách không biết trượt tuyết

considering non-skiers

Xem xét các khách không biết trượt tuyết

non-skiers area

Khu dành cho các khách không biết trượt tuyết

helping non-skiers

Hỗ trợ các khách không biết trượt tuyết

activities for non-skiers

Các hoạt động dành cho các khách không biết trượt tuyết

catering to non-skiers

Tiếp đãi các khách không biết trượt tuyết

supporting non-skiers

Hỗ trợ các khách không biết trượt tuyết

Example Sentences

many non-skiers enjoy the après-ski scene and cozy fireside atmosphere.

Nhiều người không biết trượt tuyết thích không khí sau giờ trượt tuyết và không gian ấm cúng bên lò sưởi.

the resort caters to non-skiers with excellent dining options and spa treatments.

Khu nghỉ dưỡng phục vụ những người không trượt tuyết với nhiều lựa chọn ẩm thực tuyệt vời và các liệu pháp spa.

we offered non-skiers snowshoeing and ice skating as alternative activities.

Chúng tôi cung cấp cho những người không trượt tuyết các hoạt động thay thế như đi bộ trên tuyết và trượt băng.

even non-skiers can appreciate the stunning mountain views from the gondola.

Ngay cả những người không trượt tuyết cũng có thể ngắm nhìn khung cảnh núi non hùng vĩ từ cáp treo.

the hotel provided a shuttle service for non-skiers to explore the village.

Khách sạn cung cấp dịch vụ đưa đón cho những người không trượt tuyết để khám phá ngôi làng.

non-skiers often find the scenery and fresh air incredibly refreshing.

Những người không trượt tuyết thường cảm thấy khung cảnh và không khí trong lành rất sảng khoái.

we planned a relaxing day for non-skiers, including a scenic hike.

Chúng tôi đã lên kế hoạch một ngày thư giãn cho những người không trượt tuyết, bao gồm một chuyến đi bộ ngắm cảnh.

the resort’s activities director suggested snow tubing for non-skiers.

Trưởng bộ phận hoạt động của khu nghỉ dưỡng gợi ý cho những người không trượt tuyết tham gia trò trượt tuyết trên ống.

many non-skiers enjoyed the hot chocolate and warm blankets after a long day.

Nhiều người không trượt tuyết thích uống sô-cô-la nóng và nằm trong những tấm chăn ấm sau một ngày dài.

the village offers shops and restaurants that appeal to non-skiers as well.

Ngôi làng cung cấp các cửa hàng và nhà hàng cũng hấp dẫn những người không trượt tuyết.

we organized a photography tour for non-skiers to capture the beautiful landscape.

Chúng tôi đã tổ chức một chuyến tham quan chụp ảnh cho những người không trượt tuyết để ghi lại khung cảnh đẹp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now