non-starchy

[US]/[nɒn ˈstɑːʃi]/
[UK]/[nɒn ˈstɑːʃi]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không chứa tinh bột; không có tinh bột; liên quan đến các loại thực phẩm ít tinh bột.

Phrases & Collocations

non-starchy vegetables

rau củ không chứa tinh bột

non-starchy carbs

tinh bột không chứa tinh bột

eat non-starchy

ăn rau củ không chứa tinh bột

non-starchy options

các lựa chọn rau củ không chứa tinh bột

including non-starchy

bao gồm rau củ không chứa tinh bột

non-starchy foods

thực phẩm không chứa tinh bột

choose non-starchy

chọn rau củ không chứa tinh bột

focus on non-starchy

tập trung vào rau củ không chứa tinh bột

non-starchy sources

nguồn rau củ không chứa tinh bột

adding non-starchy

thêm rau củ không chứa tinh bột

Example Sentences

i prefer non-starchy vegetables like broccoli and spinach.

Tôi thích các loại rau củ không chứa tinh bột như bông cải xanh và rau bina.

a non-starchy diet can help with weight management.

Chế độ ăn ít tinh bột có thể giúp kiểm soát cân nặng.

focus on non-starchy foods for a healthier meal.

Tập trung vào các loại thực phẩm không chứa tinh bột để có một bữa ăn lành mạnh hơn.

non-starchy fruits, such as berries, are a good choice.

Các loại trái cây không chứa tinh bột, như quả mọng, là một lựa chọn tốt.

include plenty of non-starchy options in your grocery list.

Bao gồm nhiều lựa chọn không chứa tinh bột trong danh sách mua sắm tạp hóa của bạn.

non-starchy foods are lower in carbohydrates.

Các loại thực phẩm không chứa tinh bột có hàm lượng carbohydrate thấp hơn.

i'm trying to incorporate more non-starchy vegetables into my diet.

Tôi đang cố gắng bổ sung nhiều rau củ không chứa tinh bột hơn vào chế độ ăn uống của mình.

choose non-starchy sides like green beans or asparagus.

Chọn các món ăn kèm không chứa tinh bột như đậu xanh hoặc măng tây.

a non-starchy carbohydrate source is quinoa.

Quinoa là một nguồn carbohydrate không chứa tinh bột.

the recipe calls for non-starchy ingredients.

Công thức yêu cầu các nguyên liệu không chứa tinh bột.

i enjoy cooking with non-starchy produce.

Tôi thích nấu ăn với các loại rau quả không chứa tinh bột.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now