non-taurines

[US]/[nɒn ˈtɔːrɪn]/
[UK]/[nɒn ˈtɔːrɪnz]/

Translation

n. Một nhóm động vật không sản xuất tauryne trong mô của chúng; Động vật thuộc nhóm không tauryne.

Phrases & Collocations

non-taurines only

chỉ chứa các chất không phải là taurine

analyzing non-taurines

phân tích các chất không phải là taurine

testing for non-taurines

kiểm tra các chất không phải là taurine

identifying non-taurines

xác định các chất không phải là taurine

rich in non-taurines

giàu các chất không phải là taurine

containing non-taurines

chứa các chất không phải là taurine

excluding non-taurines

loại bỏ các chất không phải là taurine

non-taurines present

các chất không phải là taurine có mặt

Example Sentences

researchers are investigating the role of non-taurines in neuronal signaling.

Nghiên cứu đang điều tra vai trò của các chất không phải taurine trong tín hiệu thần kinh.

the study focused on the presence and function of non-taurines in plant tissues.

Nghiên cứu tập trung vào sự hiện diện và chức năng của các chất không phải taurine trong mô thực vật.

non-taurines may offer a novel therapeutic target for neurological disorders.

Các chất không phải taurine có thể cung cấp mục tiêu điều trị mới cho các rối loạn thần kinh.

the team analyzed the distribution of non-taurines across different brain regions.

Đội ngũ đã phân tích sự phân bố của các chất không phải taurine ở các vùng não khác nhau.

further research is needed to fully understand the impact of non-taurines on cellular processes.

Cần có thêm nghiên cứu để hiểu đầy đủ tác động của các chất không phải taurine đến các quá trình tế bào.

the presence of non-taurines was detected in significant quantities in the cerebrospinal fluid.

Sự hiện diện của các chất không phải taurine đã được phát hiện với số lượng đáng kể trong dịch não tủy.

changes in non-taurine levels were correlated with disease progression in the cohort.

Sự thay đổi về nồng độ các chất không phải taurine có liên quan đến sự tiến triển của bệnh trong nhóm nghiên cứu.

the researchers compared the effects of taurine and non-taurines on synaptic plasticity.

Nghiên cứu so sánh tác động của taurine và các chất không phải taurine đến tính dẻo thần kinh.

non-taurines represent a diverse group of amino acids with varying biological activities.

Các chất không phải taurine đại diện cho một nhóm axit amin đa dạng với các hoạt động sinh học khác nhau.

the metabolic pathways involving non-taurines remain largely unexplored.

Các con đường chuyển hóa liên quan đến các chất không phải taurine vẫn chưa được khám phá nhiều.

this study highlights the potential of non-taurines as biomarkers for certain conditions.

Nghiên cứu này làm nổi bật tiềm năng của các chất không phải taurine như các dấu ấn sinh học cho một số tình trạng nhất định.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now