non-toxic cleaner
không độc hại
non-toxic paint
sơn không độc hại
being non-toxic
không gây độc
non-toxic products
các sản phẩm không độc hại
completely non-toxic
hoàn toàn không độc hại
non-toxic formula
công thức không độc hại
keep non-toxic
giữ cho không độc hại
non-toxic toys
đồ chơi không độc hại
using non-toxic
sử dụng không độc hại
truly non-toxic
thực sự không độc hại
we need a non-toxic cleaner for the baby's toys.
Chúng tôi cần một chất tẩy rửa không độc hại cho đồ chơi của bé.
the paint is non-toxic and safe for children's rooms.
Sơn không độc hại và an toàn cho phòng trẻ em.
ensure the fertilizer is non-toxic to protect the garden.
Đảm bảo phân bón không độc hại để bảo vệ vườn.
i prefer non-toxic skincare products for sensitive skin.
Tôi thích các sản phẩm chăm sóc da không độc hại cho da nhạy cảm.
the company uses non-toxic materials in their manufacturing process.
Công ty sử dụng vật liệu không độc hại trong quy trình sản xuất của họ.
it's important to choose non-toxic pest control options.
Điều quan trọng là phải chọn các lựa chọn kiểm soát sâu bệnh không độc hại.
the playground surface is made of non-toxic rubber.
Bề mặt sân chơi được làm từ cao su không độc hại.
we're looking for non-toxic alternatives to harsh chemicals.
Chúng tôi đang tìm kiếm các lựa chọn thay thế không độc hại cho các hóa chất mạnh.
the food coloring is non-toxic and plant-based.
Màu thực phẩm không độc hại và có nguồn gốc từ thực vật.
this is a non-toxic way to keep your plants healthy.
Đây là một cách không độc hại để giữ cho cây của bạn khỏe mạnh.
the artist used non-toxic markers for the mural.
Nghệ sĩ đã sử dụng các bút đánh dấu không độc hại cho bức tranh tường.
non-toxic cleaner
không độc hại
non-toxic paint
sơn không độc hại
being non-toxic
không gây độc
non-toxic products
các sản phẩm không độc hại
completely non-toxic
hoàn toàn không độc hại
non-toxic formula
công thức không độc hại
keep non-toxic
giữ cho không độc hại
non-toxic toys
đồ chơi không độc hại
using non-toxic
sử dụng không độc hại
truly non-toxic
thực sự không độc hại
we need a non-toxic cleaner for the baby's toys.
Chúng tôi cần một chất tẩy rửa không độc hại cho đồ chơi của bé.
the paint is non-toxic and safe for children's rooms.
Sơn không độc hại và an toàn cho phòng trẻ em.
ensure the fertilizer is non-toxic to protect the garden.
Đảm bảo phân bón không độc hại để bảo vệ vườn.
i prefer non-toxic skincare products for sensitive skin.
Tôi thích các sản phẩm chăm sóc da không độc hại cho da nhạy cảm.
the company uses non-toxic materials in their manufacturing process.
Công ty sử dụng vật liệu không độc hại trong quy trình sản xuất của họ.
it's important to choose non-toxic pest control options.
Điều quan trọng là phải chọn các lựa chọn kiểm soát sâu bệnh không độc hại.
the playground surface is made of non-toxic rubber.
Bề mặt sân chơi được làm từ cao su không độc hại.
we're looking for non-toxic alternatives to harsh chemicals.
Chúng tôi đang tìm kiếm các lựa chọn thay thế không độc hại cho các hóa chất mạnh.
the food coloring is non-toxic and plant-based.
Màu thực phẩm không độc hại và có nguồn gốc từ thực vật.
this is a non-toxic way to keep your plants healthy.
Đây là một cách không độc hại để giữ cho cây của bạn khỏe mạnh.
the artist used non-toxic markers for the mural.
Nghệ sĩ đã sử dụng các bút đánh dấu không độc hại cho bức tranh tường.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now