non-vinyl

[Mỹ]/[nɒn ˈvaɪnl]/
[Anh]/[nɒn ˈvaɪnl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không được làm bằng vinyl; không chứa vinyl.
n. Một món đồ hoặc sản phẩm không được làm bằng vinyl.
Word Forms
số nhiềunon-vinyls

Cụm từ & Cách kết hợp

non-vinyl flooring

sàn không vinyl

using non-vinyl

sử dụng không vinyl

non-vinyl material

vật liệu không vinyl

non-vinyl options

lựa chọn không vinyl

a non-vinyl bag

một túi không vinyl

non-vinyl record

đĩa không vinyl

avoid non-vinyl

tránh không vinyl

non-vinyl coating

phủ không vinyl

selecting non-vinyl

chọn không vinyl

non-vinyl alternatives

thay thế không vinyl

Câu ví dụ

we opted for non-vinyl flooring due to its eco-friendly properties.

Chúng tôi đã chọn sàn không vinyl vì tính chất thân thiện với môi trường của nó.

the non-vinyl rain jacket is lightweight and quick-drying.

Áo mưa không vinyl nhẹ và khô nhanh.

she prefers non-vinyl wallpaper for a more natural aesthetic.

Cô ấy ưa thích giấy dán tường không vinyl để có vẻ đẹp tự nhiên hơn.

the non-vinyl tablecloth protected the table from spills.

Chăn trải bàn không vinyl bảo vệ bàn khỏi tràn nước.

he searched for non-vinyl piping for his sustainable plumbing project.

Anh ấy tìm kiếm ống không vinyl cho dự án hệ thống nước sạch bền vững của mình.

the non-vinyl yoga mat provided excellent grip and cushioning.

Đệm yoga không vinyl cung cấp lực bám và độ êm tuyệt vời.

the company now offers a range of non-vinyl bags made from recycled materials.

Hiện tại, công ty cung cấp nhiều loại túi không vinyl làm từ vật liệu tái chế.

we appreciate their commitment to using non-vinyl alternatives in their products.

Chúng tôi đánh giá cao cam kết của họ trong việc sử dụng các lựa chọn không vinyl trong sản phẩm của họ.

the non-vinyl coating is durable and resistant to cracking.

Lớp phủ không vinyl bền và chống nứt.

the artist used non-vinyl paints to create a textured effect.

Nghệ sĩ sử dụng sơn không vinyl để tạo hiệu ứng bề mặt thô.

the non-vinyl shower curtain was easy to clean and maintain.

Ch帘 tắm không vinyl dễ vệ sinh và bảo trì.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay