nonagons

[Mỹ]/ˈnɒnəɡən/
[Anh]/ˈnɑːnəɡɑːn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một đa giác chín cạnh

Cụm từ & Cách kết hợp

nonagon shape

hình nonagon

regular nonagon

nonagon đều

nonagon angles

góc của nonagon

nonagon sides

cạnh của nonagon

nonagon properties

tính chất của nonagon

nonagon diagram

sơ đồ nonagon

nonagon area

diện tích nonagon

nonagon perimeter

chu vi nonagon

nonagon symmetry

đối xứng của nonagon

nonagon construction

xây dựng nonagon

Câu ví dụ

the nonagon has nine sides and nine angles.

hình thập giác có chín cạnh và chín góc.

in geometry class, we learned about the properties of a nonagon.

ở lớp hình học, chúng tôi đã học về các tính chất của hình thập giác.

a nonagon can be regular or irregular depending on its angles.

hình thập giác có thể đều hoặc không đều tùy thuộc vào các góc của nó.

artists often use a nonagon shape in their designs.

các nghệ sĩ thường sử dụng hình dạng thập giác trong thiết kế của họ.

the nonagon's interior angles sum up to 1,260 degrees.

tổng các góc trong của hình thập giác là 1.260 độ.

you can find nonagons in various architectural designs.

bạn có thể tìm thấy hình thập giác trong các thiết kế kiến trúc khác nhau.

to construct a nonagon, you need a compass and a straightedge.

để vẽ một hình thập giác, bạn cần một compa và một thước kẻ.

nonagons can be seen in nature, like in certain flowers.

có thể thấy hình thập giác trong tự nhiên, chẳng hạn như trong một số loài hoa.

we used a nonagon as a base for our art project.

chúng tôi đã sử dụng một hình thập giác làm nền tảng cho dự án nghệ thuật của mình.

the nonagon is a fascinating shape in mathematics.

hình thập giác là một hình dạng hấp dẫn trong toán học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay