nonalinements

[Mỹ]/ˌnɒnəˈlaɪnmənts/
[Anh]/ˌnɑːnəˈlaɪnmənts/

Dịch

adj. không kiềm; không có tính chất cơ bản của một chất kiềm

Cụm từ & Cách kết hợp

policy of nonalinements

Chính sách không liên kết

strategic nonalinements

Không liên kết chiến lược

era of nonalinements

Thời kỳ không liên kết

politics of nonalinements

Chính trị không liên kết

nonalinements strategy

Chiến lược không liên kết

pursuing nonalinements

Đẩy mạnh không liên kết

flexible nonalinements

Không liên kết linh hoạt

maintaining nonalinements

Bảo vệ không liên kết

nonalinements approach

Phương pháp không liên kết

practice of nonalinements

Thực hành không liên kết

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay