nonamer

[Mỹ]/nɒnəʊmə/
[Anh]/nɑːnəˌmɚ/

Dịch

n. một phân tử được cấu thành từ chín đơn vị monomer
Các dạng của từ
số nhiềunonamers

Cụm từ & Cách kết hợp

nonamer structure

cấu trúc nonamer

nonamer molecule

phân tử nonamer

nonamer sequence

chuỗi nonamer

nonamer compound

hợp chất nonamer

nonamer unit

đơn vị nonamer

nonamer synthesis

nguyên hợp nonamer

nonamer analysis

phân tích nonamer

nonamer function

chức năng nonamer

nonamer design

thiết kế nonamer

nonamer application

ứng dụng nonamer

Câu ví dụ

the nonamer is a crucial component in our research.

nonamer là một thành phần quan trọng trong nghiên cứu của chúng tôi.

scientists are studying the properties of a nonamer.

các nhà khoa học đang nghiên cứu các tính chất của một nonamer.

a nonamer can form various structures in a solution.

một nonamer có thể tạo thành nhiều cấu trúc khác nhau trong dung dịch.

the nonamer's stability is essential for its application.

tính ổn định của nonamer rất quan trọng cho ứng dụng của nó.

researchers synthesized a new nonamer for the experiment.

các nhà nghiên cứu đã tổng hợp một nonamer mới cho thí nghiệm.

the nonamer exhibited unique properties under certain conditions.

nonamer thể hiện các tính chất độc đáo trong một số điều kiện nhất định.

understanding the behavior of a nonamer is important in biochemistry.

hiểu hành vi của một nonamer rất quan trọng trong sinh hóa.

nonamers can interact with other molecules in complex ways.

nonamer có thể tương tác với các phân tử khác theo những cách phức tạp.

the formation of a nonamer can be influenced by temperature.

sự hình thành của một nonamer có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ.

we need to analyze the nonamer's reaction kinetics.

chúng ta cần phân tích động học phản ứng của nonamer.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay