nonattendees only
chỉ những người không tham dự
nonattendees present
những người không tham dự hiện diện
the nonattendees
những người không tham dự
nonattendees were
những người không tham dự đã
nonattendees are
những người không tham dự là
all nonattendees
tất cả những người không tham dự
for nonattendees
cho những người không tham dự
nonattendees too
cả những người không tham dự nữa
many nonattendees
rất nhiều người không tham dự
nonattendees listed
danh sách những người không tham dự
the organizers sent follow-up emails to all nonattendees after the conference.
Người tổ chức đã gửi email theo dõi đến tất cả các người không tham dự sau hội nghị.
a detailed summary was distributed to nonattendees to keep them informed.
Một bản tóm tắt chi tiết đã được phân phối cho các người không tham dự để giữ cho họ được thông báo.
the marketing team analyzed the reasons given by nonattendees for their absence.
Đội ngũ marketing đã phân tích lý do được đưa ra bởi các người không tham dự cho sự vắng mặt của họ.
event registration fees were non-refundable for nonattendees unless there was an emergency.
Phí đăng ký sự kiện không được hoàn tiền cho các người không tham dự trừ khi có sự cố khẩn cấp.
we noticed a significant increase in nonattendees compared to last year's workshop.
Chúng tôi nhận thấy sự gia tăng đáng kể trong số các người không tham dự so với hội thảo năm ngoái.
the manager asked for a list of nonattendees to personally reach out to them.
Quản lý đã yêu cầu danh sách các người không tham dự để liên hệ với họ một cách cá nhân.
recording the session is a great way to provide value to nonattendees.
Ghi lại buổi họp là một cách tuyệt vời để mang lại giá trị cho các người không tham dự.
survey data showed that high ticket prices were a major factor for nonattendees.
Dữ liệu khảo sát cho thấy giá vé cao là một yếu tố chính đối với các người không tham dự.
staff members collected name badges left behind by nonattendees at the entrance.
Nhân viên đã thu thập các thẻ tên bị bỏ lại bởi các người không tham dự tại cổng vào.
nonattendees of the annual general meeting can vote via proxy.
Các người không tham dự hội nghị tổng thể hàng năm có thể bỏ phiếu thông qua người đại diện.
special discount codes were offered to nonattendees to encourage future participation.
Các mã giảm giá đặc biệt đã được cung cấp cho các người không tham dự để khuyến khích sự tham gia trong tương lai.
the final headcount excluded the nonattendees to ensure accurate catering numbers.
Số lượng cuối cùng đã loại bỏ các người không tham dự để đảm bảo con số cung cấp thực phẩm chính xác.
nonattendees only
chỉ những người không tham dự
nonattendees present
những người không tham dự hiện diện
the nonattendees
những người không tham dự
nonattendees were
những người không tham dự đã
nonattendees are
những người không tham dự là
all nonattendees
tất cả những người không tham dự
for nonattendees
cho những người không tham dự
nonattendees too
cả những người không tham dự nữa
many nonattendees
rất nhiều người không tham dự
nonattendees listed
danh sách những người không tham dự
the organizers sent follow-up emails to all nonattendees after the conference.
Người tổ chức đã gửi email theo dõi đến tất cả các người không tham dự sau hội nghị.
a detailed summary was distributed to nonattendees to keep them informed.
Một bản tóm tắt chi tiết đã được phân phối cho các người không tham dự để giữ cho họ được thông báo.
the marketing team analyzed the reasons given by nonattendees for their absence.
Đội ngũ marketing đã phân tích lý do được đưa ra bởi các người không tham dự cho sự vắng mặt của họ.
event registration fees were non-refundable for nonattendees unless there was an emergency.
Phí đăng ký sự kiện không được hoàn tiền cho các người không tham dự trừ khi có sự cố khẩn cấp.
we noticed a significant increase in nonattendees compared to last year's workshop.
Chúng tôi nhận thấy sự gia tăng đáng kể trong số các người không tham dự so với hội thảo năm ngoái.
the manager asked for a list of nonattendees to personally reach out to them.
Quản lý đã yêu cầu danh sách các người không tham dự để liên hệ với họ một cách cá nhân.
recording the session is a great way to provide value to nonattendees.
Ghi lại buổi họp là một cách tuyệt vời để mang lại giá trị cho các người không tham dự.
survey data showed that high ticket prices were a major factor for nonattendees.
Dữ liệu khảo sát cho thấy giá vé cao là một yếu tố chính đối với các người không tham dự.
staff members collected name badges left behind by nonattendees at the entrance.
Nhân viên đã thu thập các thẻ tên bị bỏ lại bởi các người không tham dự tại cổng vào.
nonattendees of the annual general meeting can vote via proxy.
Các người không tham dự hội nghị tổng thể hàng năm có thể bỏ phiếu thông qua người đại diện.
special discount codes were offered to nonattendees to encourage future participation.
Các mã giảm giá đặc biệt đã được cung cấp cho các người không tham dự để khuyến khích sự tham gia trong tương lai.
the final headcount excluded the nonattendees to ensure accurate catering numbers.
Số lượng cuối cùng đã loại bỏ các người không tham dự để đảm bảo con số cung cấp thực phẩm chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay