nonce

[Mỹ]/nʌns/
[Anh]/nɑns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một dịp hoặc trường hợp cụ thể; thời gian hiện tại
adj. cho một dịp cụ thể
Word Forms
số nhiềunonces

Cụm từ & Cách kết hợp

nonce value

giá trị nonce

nonce generation

tạo nonce

nonce reuse

tái sử dụng nonce

nonce attack

tấn công nonce

nonce management

quản lý nonce

nonce scheme

lược đồ nonce

nonce field

trường nonce

nonce token

mã thông tin nonce

nonce check

kiểm tra nonce

nonce protocol

giao thức nonce

Câu ví dụ

we created a nonce for this session to enhance security.

Chúng tôi đã tạo ra một nonce cho phiên này để tăng cường bảo mật.

the nonce must be unique for each transaction.

Nonce phải duy nhất cho mỗi giao dịch.

using a nonce helps prevent replay attacks.

Việc sử dụng nonce giúp ngăn chặn các cuộc tấn công phát lại.

the server generated a nonce to authenticate the user.

Máy chủ đã tạo ra một nonce để xác thực người dùng.

for this protocol, a nonce is required in every message.

Đối với giao thức này, nonce là bắt buộc trong mọi tin nhắn.

the nonce was included to ensure the integrity of the data.

Nonce được đưa vào để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.

make sure to regenerate the nonce after each use.

Hãy chắc chắn tạo lại nonce sau mỗi lần sử dụng.

the nonce plays a crucial role in cryptographic protocols.

Nonce đóng vai trò quan trọng trong các giao thức mật mã.

to prevent collisions, the nonce should be sufficiently long.

Để tránh xung đột, nonce nên đủ dài.

they implemented a nonce mechanism to improve system security.

Họ đã triển khai một cơ chế nonce để cải thiện bảo mật hệ thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay