nonclassifiable

[Mỹ]/nɒnˈklæsɪfaɪəbl/
[Anh]/nɑːnˈklæsɪfaɪəbl/

Dịch

adj. không thể phân loại; không thể xếp vào loại nào.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonclassifiable data

dữ liệu không thể phân loại

nonclassifiable items

các mục không thể phân loại

nonclassifiable organisms

các sinh vật không thể phân loại

nonclassifiable substances

các chất không thể phân loại

nonclassifiable specimens

các mẫu vật không thể phân loại

nonclassifiable entries

các mục nhập không thể phân loại

nonclassifiable artifacts

các hiện vật không thể phân loại

nonclassifiable objects

các vật thể không thể phân loại

nonclassifiable samples

các mẫu không thể phân loại

nonclassifiable elements

các yếu tố không thể phân loại

Câu ví dụ

scientists discovered a nonclassifiable organism in the deep ocean that defies traditional biological categorization.

các nhà khoa học đã phát hiện ra một sinh vật không thể phân loại được ở vùng biển sâu, thách thức các phân loại sinh học truyền thống.

the museum's collection includes several nonclassifiable artifacts that challenge conventional historical periodization.

bảo tàng có một số hiện vật không thể phân loại, thách thức cách phân chia thời kỳ lịch sử truyền thống.

nonclassifiable data from the experiment requires new analytical frameworks to be developed by researchers.

dữ liệu không thể phân loại từ thí nghiệm đòi hỏi các khuôn khổ phân tích mới để các nhà nghiên cứu phát triển.

the library encountered nonclassifiable materials that don't fit into any existing cataloging system.

thư viện đã gặp phải các tài liệu không thể phân loại, không phù hợp với bất kỳ hệ thống phân loại hiện có nào.

biologists are studying nonclassifiable species found in isolated ecosystems with unique evolutionary paths.

các nhà sinh vật học đang nghiên cứu các loài không thể phân loại được tìm thấy trong các hệ sinh thái cô lập với các con đường tiến hóa độc đáo.

nonclassifiable assets in the company's inventory need specialized accounting treatment for proper valuation.

các tài sản không thể phân loại trong kho của công ty cần được xử lý kế toán đặc biệt để định giá đúng.

the research paper addresses nonclassifiable phenomena that current scientific models cannot adequately explain.

bài nghiên cứu giải quyết các hiện tượng không thể phân loại mà các mô hình khoa học hiện tại không thể giải thích đầy đủ.

archaeologists unearthed nonclassifiable relics that don't match any known civilization's artifacts.

các nhà khảo cổ đã khai quật những di tích không thể phân loại, không khớp với bất kỳ di tích nào của nền văn minh đã biết.

nonclassifiable substances detected in the sample prompted a review of safety protocols.

các chất không thể phân loại được phát hiện trong mẫu đã thúc đẩy xem xét các giao thức an toàn.

the committee struggled with nonclassifiable applications that fell outside established grant categories.

ủy ban gặp khó khăn với các đơn đăng ký không thể phân loại, nằm ngoài các loại trợ cấp đã được thiết lập.

linguists analyzed nonclassifiable dialects that resist classification into known language families.

các nhà ngôn ngữ học đã phân tích các phương ngữ không thể phân loại, chống lại việc phân loại vào các họ ngôn ngữ đã biết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay