nonconformism movement
phong trào chống lại sự khuôn mẫu
nonconformism attitude
thái độ chống lại sự khuôn mẫu
nonconformism philosophy
triết lý chống lại sự khuôn mẫu
nonconformism culture
văn hóa chống lại sự khuôn mẫu
nonconformism style
phong cách chống lại sự khuôn mẫu
nonconformism expression
biểu hiện chống lại sự khuôn mẫu
nonconformism ideals
lý tưởng chống lại sự khuôn mẫu
nonconformism values
giá trị chống lại sự khuôn mẫu
nonconformism practices
thực tiễn chống lại sự khuôn mẫu
nonconformism critique
phê bình về sự chống lại sự khuôn mẫu
nonconformism can lead to innovative ideas.
chủ nghĩa chống lại khuôn mẫu có thể dẫn đến những ý tưởng sáng tạo.
his nonconformism often sets him apart from his peers.
chủ nghĩa chống lại khuôn mẫu của anh ấy thường khiến anh ấy khác biệt so với bạn bè.
nonconformism is celebrated in many art movements.
chủ nghĩa chống lại khuôn mẫu được tôn vinh trong nhiều phong trào nghệ thuật.
she embraces nonconformism as a way of life.
cô ấy đón nhận chủ nghĩa chống lại khuôn mẫu như một lối sống.
nonconformism challenges societal norms and expectations.
chủ nghĩa chống lại khuôn mẫu thách thức các chuẩn mực và kỳ vọng của xã hội.
his nonconformism has inspired many young artists.
chủ nghĩa chống lại khuôn mẫu của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ trẻ.
nonconformism can be a powerful form of self-expression.
chủ nghĩa chống lại khuôn mẫu có thể là một hình thức tự thể hiện mạnh mẽ.
she wrote a book on the importance of nonconformism.
cô ấy đã viết một cuốn sách về tầm quan trọng của chủ nghĩa chống lại khuôn mẫu.
nonconformism often leads to social change.
chủ nghĩa chống lại khuôn mẫu thường dẫn đến sự thay đổi xã hội.
he values nonconformism in his personal philosophy.
anh ấy đánh giá cao chủ nghĩa chống lại khuôn mẫu trong triết lý cá nhân của mình.
nonconformism movement
phong trào chống lại sự khuôn mẫu
nonconformism attitude
thái độ chống lại sự khuôn mẫu
nonconformism philosophy
triết lý chống lại sự khuôn mẫu
nonconformism culture
văn hóa chống lại sự khuôn mẫu
nonconformism style
phong cách chống lại sự khuôn mẫu
nonconformism expression
biểu hiện chống lại sự khuôn mẫu
nonconformism ideals
lý tưởng chống lại sự khuôn mẫu
nonconformism values
giá trị chống lại sự khuôn mẫu
nonconformism practices
thực tiễn chống lại sự khuôn mẫu
nonconformism critique
phê bình về sự chống lại sự khuôn mẫu
nonconformism can lead to innovative ideas.
chủ nghĩa chống lại khuôn mẫu có thể dẫn đến những ý tưởng sáng tạo.
his nonconformism often sets him apart from his peers.
chủ nghĩa chống lại khuôn mẫu của anh ấy thường khiến anh ấy khác biệt so với bạn bè.
nonconformism is celebrated in many art movements.
chủ nghĩa chống lại khuôn mẫu được tôn vinh trong nhiều phong trào nghệ thuật.
she embraces nonconformism as a way of life.
cô ấy đón nhận chủ nghĩa chống lại khuôn mẫu như một lối sống.
nonconformism challenges societal norms and expectations.
chủ nghĩa chống lại khuôn mẫu thách thức các chuẩn mực và kỳ vọng của xã hội.
his nonconformism has inspired many young artists.
chủ nghĩa chống lại khuôn mẫu của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ trẻ.
nonconformism can be a powerful form of self-expression.
chủ nghĩa chống lại khuôn mẫu có thể là một hình thức tự thể hiện mạnh mẽ.
she wrote a book on the importance of nonconformism.
cô ấy đã viết một cuốn sách về tầm quan trọng của chủ nghĩa chống lại khuôn mẫu.
nonconformism often leads to social change.
chủ nghĩa chống lại khuôn mẫu thường dẫn đến sự thay đổi xã hội.
he values nonconformism in his personal philosophy.
anh ấy đánh giá cao chủ nghĩa chống lại khuôn mẫu trong triết lý cá nhân của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay