nonconsumer

[Mỹ]/ˌnɒnkənˈsjuːmə/
[Anh]/ˌnɑːnkənˈsuːmər/

Dịch

n. một người không tiêu thụ sản phẩm hoặc dịch vụ; một cá nhân không phải là người tiêu dùng; một người không phải là khách hàng hoặc người mua hàng hóa và dịch vụ
adj. mô tả người không tiêu thụ hoặc mua hàng hóa và dịch vụ

Cụm từ & Cách kết hợp

nonconsumer goods

hàng hóa phi tiêu dùng

nonconsumer products

sản phẩm phi tiêu dùng

nonconsumer spending

chi tiêu phi tiêu dùng

nonconsumer markets

thị trường phi tiêu dùng

nonconsumer behavior

hành vi phi tiêu dùng

nonconsumer credit

tín dụng phi tiêu dùng

nonconsumer loans

vay phi tiêu dùng

nonconsumer segment

phân khúc phi tiêu dùng

nonconsumer debt

nợ phi tiêu dùng

nonconsumer purchases

mua sắm phi tiêu dùng

Câu ví dụ

nonconsumer goods have become increasingly important in global trade.

Hàng hóa không phải là hàng tiêu dùng đã trở nên ngày càng quan trọng trong thương mại toàn cầu.

many companies are now expanding into nonconsumer markets.

Nhiều công ty hiện đang mở rộng sang các thị trường không phải là hàng tiêu dùng.

nonconsumer spending remains stable despite economic fluctuations.

Mức chi tiêu không phải là hàng tiêu dùng vẫn ổn định bất chấp các biến động kinh tế.

the research focuses on nonconsumer applications of new technology.

Nghiên cứu tập trung vào các ứng dụng không phải là hàng tiêu dùng của công nghệ mới.

nonconsumer products require different marketing strategies.

Sản phẩm không phải là hàng tiêu dùng đòi hỏi các chiến lược marketing khác nhau.

banks offer special nonconsumer loans for small businesses.

Ngân hàng cung cấp các khoản vay đặc biệt cho doanh nghiệp nhỏ không phải là hàng tiêu dùng.

the nonconsumer economy operates on different principles than retail.

Kinh tế không phải là hàng tiêu dùng hoạt động dựa trên các nguyên tắc khác so với bán lẻ.

nonconsumer behavior studies help businesses understand b2b dynamics.

Các nghiên cứu về hành vi không phải là hàng tiêu dùng giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về động lực B2B.

they developed a nonconsumer version of their popular software.

Họ đã phát triển một phiên bản không phải là hàng tiêu dùng của phần mềm phổ biến của họ.

the nonconsumer pricing model is based on volume discounts.

Mô hình định giá không phải là hàng tiêu dùng dựa trên chiết khấu theo khối lượng.

nonconsumer debt levels have been carefully monitored by regulators.

Mức nợ không phải là hàng tiêu dùng đã được các cơ quan quản lý giám sát cẩn thận.

the report analyzes nonconsumer demand patterns in detail.

Báo cáo phân tích chi tiết các mô hình nhu cầu không phải là hàng tiêu dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay