nondeductible

[US]/ˌnɒn.dɪˈdʌk.tɪ.bəl/
[UK]/ˌnɑn.dɪˈdʌk.tɪ.bəl/
Frequency: Very High

Translation

adj.không thể bị khấu trừ, đặc biệt trong các ngữ cảnh thuế

Phrases & Collocations

nondeductible expenses

chi phí không được khấu trừ

nondeductible contributions

các khoản đóng góp không được khấu trừ

nondeductible taxes

thuế không được khấu trừ

nondeductible interest

lãi suất không được khấu trừ

nondeductible losses

các khoản lỗ không được khấu trừ

nondeductible fees

các khoản phí không được khấu trừ

nondeductible gifts

các khoản quà tặng không được khấu trừ

nondeductible premiums

các khoản tiền bảo hiểm không được khấu trừ

nondeductible donations

các khoản quyên góp không được khấu trừ

nondeductible items

các khoản mục không được khấu trừ

Example Sentences

the interest on this loan is nondeductible.

lãi suất của khoản vay này không được khấu trừ.

many personal expenses are nondeductible for tax purposes.

nhiều chi phí cá nhân không được khấu trừ cho mục đích thuế.

consult your accountant about nondeductible expenses.

tham khảo ý kiến kế toán viên của bạn về các chi phí không được khấu trừ.

some charitable donations may be nondeductible.

một số khoản quyên góp từ thiện có thể không được khấu trừ.

it's important to identify nondeductible items on your tax return.

rất quan trọng để xác định các khoản mục không được khấu trừ trong tờ khai thuế của bạn.

understanding nondeductible contributions can save you money.

hiểu rõ về các khoản đóng góp không được khấu trừ có thể giúp bạn tiết kiệm tiền.

some business expenses are classified as nondeductible.

một số chi phí kinh doanh được phân loại là không được khấu trừ.

check if your medical expenses are nondeductible this year.

kiểm tra xem chi phí y tế của bạn có bị coi là không được khấu trừ trong năm nay hay không.

nondeductible taxes can affect your overall tax liability.

các loại thuế không được khấu trừ có thể ảnh hưởng đến tổng nghĩa vụ thuế của bạn.

plan ahead to avoid nondeductible expenses during tax season.

lên kế hoạch trước để tránh các chi phí không được khấu trừ trong mùa thuế.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now