excludable goods
hàng loại trừ
excludable resources
nguồn lực loại trừ
excludable benefits
lợi ích loại trừ
excludable services
dịch vụ loại trừ
excludable items
vật phẩm loại trừ
excludable factors
yếu tố loại trừ
excludable options
tùy chọn loại trừ
excludable features
tính năng loại trừ
excludable products
sản phẩm loại trừ
excludable rights
quyền lợi loại trừ
public goods are often non-excludable, making them accessible to everyone.
hàng hóa công cộng thường khó loại trừ, khiến chúng có thể tiếp cận được với tất cả mọi người.
in economics, an excludable good can be restricted to certain users.
trong kinh tế, hàng hóa có thể loại trừ có thể bị hạn chế đối với một số người dùng nhất định.
the service was excludable, meaning only paying customers could access it.
dịch vụ đó có thể loại trừ, có nghĩa chỉ những khách hàng trả tiền mới có thể truy cập.
many online resources are excludable, requiring a subscription for access.
nhiều tài nguyên trực tuyến có thể loại trừ, yêu cầu đăng ký để truy cập.
excludable goods can lead to market failures if not managed properly.
hàng hóa có thể loại trừ có thể dẫn đến thất bại thị trường nếu không được quản lý đúng cách.
some environmental resources are excludable, allowing for private ownership.
một số nguồn tài nguyên môi trường có thể loại trừ, cho phép sở hữu tư nhân.
excludable services are often more profitable for businesses.
các dịch vụ có thể loại trừ thường có lợi hơn cho doanh nghiệp.
non-excludable goods can lead to overconsumption and depletion of resources.
hàng hóa không thể loại trừ có thể dẫn đến tiêu thụ quá mức và cạn kiệt tài nguyên.
understanding excludable and non-excludable goods is key in public policy.
hiểu rõ hàng hóa có thể loại trừ và không thể loại trừ là yếu tố then chốt trong các chính sách công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay