excludable

[Mỹ]/ɪkˈskluːdəbl/
[Anh]/ɪkˈskluːdəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có khả năng bị loại trừ; không được bao gồm

Cụm từ & Cách kết hợp

excludable goods

hàng loại trừ

excludable resources

nguồn lực loại trừ

excludable benefits

lợi ích loại trừ

excludable services

dịch vụ loại trừ

excludable items

vật phẩm loại trừ

excludable factors

yếu tố loại trừ

excludable options

tùy chọn loại trừ

excludable features

tính năng loại trừ

excludable products

sản phẩm loại trừ

excludable rights

quyền lợi loại trừ

Câu ví dụ

public goods are often non-excludable, making them accessible to everyone.

hàng hóa công cộng thường khó loại trừ, khiến chúng có thể tiếp cận được với tất cả mọi người.

in economics, an excludable good can be restricted to certain users.

trong kinh tế, hàng hóa có thể loại trừ có thể bị hạn chế đối với một số người dùng nhất định.

the service was excludable, meaning only paying customers could access it.

dịch vụ đó có thể loại trừ, có nghĩa chỉ những khách hàng trả tiền mới có thể truy cập.

many online resources are excludable, requiring a subscription for access.

nhiều tài nguyên trực tuyến có thể loại trừ, yêu cầu đăng ký để truy cập.

excludable goods can lead to market failures if not managed properly.

hàng hóa có thể loại trừ có thể dẫn đến thất bại thị trường nếu không được quản lý đúng cách.

some environmental resources are excludable, allowing for private ownership.

một số nguồn tài nguyên môi trường có thể loại trừ, cho phép sở hữu tư nhân.

excludable services are often more profitable for businesses.

các dịch vụ có thể loại trừ thường có lợi hơn cho doanh nghiệp.

non-excludable goods can lead to overconsumption and depletion of resources.

hàng hóa không thể loại trừ có thể dẫn đến tiêu thụ quá mức và cạn kiệt tài nguyên.

understanding excludable and non-excludable goods is key in public policy.

hiểu rõ hàng hóa có thể loại trừ và không thể loại trừ là yếu tố then chốt trong các chính sách công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay