nonevents occur
không có sự kiện xảy ra
nonevents analysis
phân tích không có sự kiện
nonevents reporting
báo cáo không có sự kiện
nonevents tracking
theo dõi không có sự kiện
nonevents management
quản lý không có sự kiện
nonevents data
dữ liệu không có sự kiện
nonevents strategy
chiến lược không có sự kiện
nonevents metrics
thống kê không có sự kiện
nonevents impact
tác động của việc không có sự kiện
nonevents evaluation
đánh giá không có sự kiện
despite the nonevents, we managed to enjoy our day.
bất chấp những sự kiện không xảy ra, chúng tôi vẫn tận hưởng được một ngày của mình.
nonevents can sometimes lead to unexpected discoveries.
những sự kiện không xảy ra đôi khi có thể dẫn đến những khám phá bất ngờ.
she found beauty in the nonevents of daily life.
cô ấy tìm thấy vẻ đẹp trong những sự kiện không xảy ra của cuộc sống hàng ngày.
his diary was filled with nonevents and mundane details.
nhật ký của anh ấy tràn ngập những sự kiện không xảy ra và những chi tiết tầm thường.
sometimes, nonevents are more significant than they seem.
đôi khi, những sự kiện không xảy ra quan trọng hơn vẻ bề ngoài của chúng.
the meeting was filled with nonevents that wasted our time.
cuộc họp tràn ngập những sự kiện không xảy ra khiến chúng tôi lãng phí thời gian.
in a world of nonevents, we create our own excitement.
trong một thế giới của những sự kiện không xảy ra, chúng ta tạo ra sự phấn khích của riêng mình.
nonevents often lead to moments of reflection.
những sự kiện không xảy ra thường dẫn đến những khoảnh khắc suy ngẫm.
he learned to appreciate the beauty of nonevents.
anh ấy học cách đánh giá cao vẻ đẹp của những sự kiện không xảy ra.
in a series of nonevents, she found her true self.
trong một loạt các sự kiện không xảy ra, cô ấy tìm thấy bản thân mình.
nonevents occur
không có sự kiện xảy ra
nonevents analysis
phân tích không có sự kiện
nonevents reporting
báo cáo không có sự kiện
nonevents tracking
theo dõi không có sự kiện
nonevents management
quản lý không có sự kiện
nonevents data
dữ liệu không có sự kiện
nonevents strategy
chiến lược không có sự kiện
nonevents metrics
thống kê không có sự kiện
nonevents impact
tác động của việc không có sự kiện
nonevents evaluation
đánh giá không có sự kiện
despite the nonevents, we managed to enjoy our day.
bất chấp những sự kiện không xảy ra, chúng tôi vẫn tận hưởng được một ngày của mình.
nonevents can sometimes lead to unexpected discoveries.
những sự kiện không xảy ra đôi khi có thể dẫn đến những khám phá bất ngờ.
she found beauty in the nonevents of daily life.
cô ấy tìm thấy vẻ đẹp trong những sự kiện không xảy ra của cuộc sống hàng ngày.
his diary was filled with nonevents and mundane details.
nhật ký của anh ấy tràn ngập những sự kiện không xảy ra và những chi tiết tầm thường.
sometimes, nonevents are more significant than they seem.
đôi khi, những sự kiện không xảy ra quan trọng hơn vẻ bề ngoài của chúng.
the meeting was filled with nonevents that wasted our time.
cuộc họp tràn ngập những sự kiện không xảy ra khiến chúng tôi lãng phí thời gian.
in a world of nonevents, we create our own excitement.
trong một thế giới của những sự kiện không xảy ra, chúng ta tạo ra sự phấn khích của riêng mình.
nonevents often lead to moments of reflection.
những sự kiện không xảy ra thường dẫn đến những khoảnh khắc suy ngẫm.
he learned to appreciate the beauty of nonevents.
anh ấy học cách đánh giá cao vẻ đẹp của những sự kiện không xảy ra.
in a series of nonevents, she found her true self.
trong một loạt các sự kiện không xảy ra, cô ấy tìm thấy bản thân mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay