nonindulgences

[Mỹ]/ˌnɒnɪnˈdʌldʒənsɪz/
[Anh]/ˌnɑːnɪnˈdʌldʒənsɪz/

Dịch

n. đặc tính hoặc trạng thái không mê say; sự kiềm chế hoặc tránh không thỏa mãn bản thân hoặc sự mê say.

Cụm từ & Cách kết hợp

strict nonindulgence

không khoan dung nghiêm ngặt

total nonindulgence

không khoan dung tuyệt đối

complete nonindulgence

không khoan dung hoàn toàn

personal nonindulgence

không khoan dung cá nhân

emotional nonindulgence

không khoan dung cảm xúc

physical nonindulgence

không khoan dung thể chất

daily nonindulgence

không khoan dung hàng ngày

Câu ví dụ

her strict nonindulgences in diet demonstrated remarkable self-discipline.

Việc kiêng khem nghiêm ngặt trong chế độ ăn của cô ấy thể hiện sự tự kỷ luật đáng khen.

the monastery's code of conduct emphasized nonindulgences as a path to spiritual purity.

Quy tắc ứng xử của tu viện nhấn mạnh việc kiêng khem như một con đường dẫn đến sự tinh khiết tinh thần.

cultural traditions often associate nonindulgences with wisdom and inner peace.

Các truyền thống văn hóa thường liên kết việc kiêng khem với trí tuệ và sự bình an bên trong.

personal nonindulgences can build character and strengthen willpower over time.

Việc kiêng khem cá nhân có thể rèn luyện nhân cách và củng cố ý chí theo thời gian.

historical leaders practiced nonindulgences to maintain focus on important matters.

Các nhà lãnh đạo lịch sử thực hành việc kiêng khem để duy trì sự tập trung vào các vấn đề quan trọng.

psychological studies show that nonindulgences can lead to greater long-term achievements.

Các nghiên cứu tâm lý học cho thấy việc kiêng khem có thể dẫn đến những thành tựu lớn hơn trong dài hạn.

athletes maintain strict nonindulgences during training seasons to stay competitive.

Các vận động viên duy trì sự kiêng khem nghiêm ngặt trong mùa tập luyện để duy trì tính cạnh tranh.

many religions teach nonindulgences as a means of spiritual purification.

Nhiều tôn giáo dạy rằng việc kiêng khem là một phương tiện để thanh lọc tinh thần.

healthy living requires certain nonindulgences in order to maintain balance.

Sống khỏe mạnh đòi hỏi phải có một số sự kiêng khem để duy trì sự cân bằng.

his nonindulgences in lifestyle reflected his philosophical approach to existence.

Sự kiêng khem trong lối sống của anh ấy phản ánh cách tiếp cận triết học của anh ấy đối với sự tồn tại.

she adopted several nonindulgences as part of her self-improvement journey.

Cô ấy đã áp dụng một số sự kiêng khem như một phần trong hành trình cải thiện bản thân của mình.

the spartans were famous for their extreme nonindulgences and military discipline.

Người Spartan nổi tiếng với sự kiêng khem cực đoan và kỷ luật quân sự của họ.

nonindulgences in physical training help athletes achieve peak performance.

Sự kiêng khem trong huấn luyện thể chất giúp vận động viên đạt được hiệu suất tối ưu.

his nonindulgences were a conscious choice based on personal values and beliefs.

Sự kiêng khem của anh ấy là một lựa chọn có ý thức dựa trên các giá trị và niềm tin cá nhân.

by practicing nonindulgences in certain areas, one can focus energy on what matters most.

Bằng cách thực hành sự kiêng khem trong một số lĩnh vực nhất định, người ta có thể tập trung năng lượng vào những điều quan trọng nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay