noninoculation

[Mỹ]//ˌnɒn.ɪˌnɒk.jʊˈleɪ.ʃən//
[Anh]//ˌnɑːn.ɪˌnɑːk.jəˈleɪ.ʃən//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

noninoculation rate

noninoculation risk

noninoculation policy

noninoculation data

noninoculation status

noninoculation trend

noninoculation issue

noninoculation campaign

noninoculation program

noninoculation causes

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay