nonlabial sound
Âm không môi
nonlabial consonants
Âm phụ không môi
nonlabial phones
Âm không môi
nonlabial phonemes
Âm vị không môi
nonlabial articulation
Phát âm không môi
nonlabial release
Giải phóng không môi
nonlabial stop
Âm dừng không môi
nonlabial fricative
Âm xì không môi
nonlabial sounds
Âm không môi
nonlabial quality
Chất lượng không môi
the patient exhibited nonlabial articulation errors during the speech assessment.
Bệnh nhân đã thể hiện các lỗi phát âm không liên quan đến môi trong quá trình đánh giá nói.
linguists studied the frequency of nonlabial consonants in various dialects.
Các nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu tần suất của các phụ âm không liên quan đến môi trong các phương ngữ khác nhau.
nonlabial herpes simplex virus infections are less common than oral infections.
Các nhiễm trùng do virus herpes simplex không liên quan đến môi ít phổ biến hơn các nhiễm trùng miệng.
the corrective surgery aimed to repair the nonlabial soft tissue defect.
Phẫu thuật sửa chữa nhằm sửa chữa khuyết tật mô mềm không liên quan đến môi.
children often master nonlabial sounds before learning to round their lips.
Trẻ em thường thành thạo các âm không liên quan đến môi trước khi học cách chúm chím môi.
the phonetics class focused on the mechanics of nonlabial stop production.
Lớp học về phát âm tập trung vào cơ học sản sinh âm tắc không liên quan đến môi.
dentists must consider nonlabial factors when evaluating a patient's smile.
Bác sĩ nha khoa phải xem xét các yếu tố không liên quan đến môi khi đánh giá nụ cười của bệnh nhân.
the researcher analyzed the acoustic properties of nonlabial fricatives.
Nhà nghiên cứu đã phân tích các đặc tính âm học của các âm xì không liên quan đến môi.
nonlabial melanoma requires a different treatment protocol than lip melanoma.
U nâu không liên quan đến môi cần một quy trình điều trị khác so với u nâu môi.
the stroke survivor struggled with nonlabial movement control.
Người sống sót sau đột quỵ gặp khó khăn trong việc kiểm soát chuyển động không liên quan đến môi.
phonological disorders can affect both labial and nonlabial speech sounds.
Rối loạn phát âm có thể ảnh hưởng đến cả âm phát âm liên quan đến môi và không liên quan đến môi.
the dermatologist examined the patient for any nonlabial lesions.
Bác sĩ da liễu đã kiểm tra bệnh nhân xem có bất kỳ tổn thương nào không liên quan đến môi hay không.
nonlabial sound
Âm không môi
nonlabial consonants
Âm phụ không môi
nonlabial phones
Âm không môi
nonlabial phonemes
Âm vị không môi
nonlabial articulation
Phát âm không môi
nonlabial release
Giải phóng không môi
nonlabial stop
Âm dừng không môi
nonlabial fricative
Âm xì không môi
nonlabial sounds
Âm không môi
nonlabial quality
Chất lượng không môi
the patient exhibited nonlabial articulation errors during the speech assessment.
Bệnh nhân đã thể hiện các lỗi phát âm không liên quan đến môi trong quá trình đánh giá nói.
linguists studied the frequency of nonlabial consonants in various dialects.
Các nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu tần suất của các phụ âm không liên quan đến môi trong các phương ngữ khác nhau.
nonlabial herpes simplex virus infections are less common than oral infections.
Các nhiễm trùng do virus herpes simplex không liên quan đến môi ít phổ biến hơn các nhiễm trùng miệng.
the corrective surgery aimed to repair the nonlabial soft tissue defect.
Phẫu thuật sửa chữa nhằm sửa chữa khuyết tật mô mềm không liên quan đến môi.
children often master nonlabial sounds before learning to round their lips.
Trẻ em thường thành thạo các âm không liên quan đến môi trước khi học cách chúm chím môi.
the phonetics class focused on the mechanics of nonlabial stop production.
Lớp học về phát âm tập trung vào cơ học sản sinh âm tắc không liên quan đến môi.
dentists must consider nonlabial factors when evaluating a patient's smile.
Bác sĩ nha khoa phải xem xét các yếu tố không liên quan đến môi khi đánh giá nụ cười của bệnh nhân.
the researcher analyzed the acoustic properties of nonlabial fricatives.
Nhà nghiên cứu đã phân tích các đặc tính âm học của các âm xì không liên quan đến môi.
nonlabial melanoma requires a different treatment protocol than lip melanoma.
U nâu không liên quan đến môi cần một quy trình điều trị khác so với u nâu môi.
the stroke survivor struggled with nonlabial movement control.
Người sống sót sau đột quỵ gặp khó khăn trong việc kiểm soát chuyển động không liên quan đến môi.
phonological disorders can affect both labial and nonlabial speech sounds.
Rối loạn phát âm có thể ảnh hưởng đến cả âm phát âm liên quan đến môi và không liên quan đến môi.
the dermatologist examined the patient for any nonlabial lesions.
Bác sĩ da liễu đã kiểm tra bệnh nhân xem có bất kỳ tổn thương nào không liên quan đến môi hay không.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay