a nonlawyer cannot represent clients in court.
Một người không phải là luật sư không thể đại diện cho khách hàng tại tòa án.
many nonlawyers offer basic legal advice.
Nhiều người không phải là luật sư cung cấp lời khuyên pháp lý cơ bản.
the nonlawyer provided helpful information about contracts.
Người không phải là luật sư đã cung cấp thông tin hữu ích về hợp đồng.
nonlawyer professionals can assist with document preparation.
Các chuyên gia không phải là luật sư có thể hỗ trợ trong việc chuẩn bị tài liệu.
some nonlawyer services are legal in certain jurisdictions.
Một số dịch vụ của người không phải là luật sư là hợp pháp tại một số khu vực pháp lý.
the nonlawyer explained the filing procedure.
Người không phải là luật sư đã giải thích quy trình nộp hồ sơ.
nonlawyer advocates often work in community settings.
Các nhà vận động không phải là luật sư thường làm việc trong các môi trường cộng đồng.
the client consulted a nonlawyer for guidance.
Khách hàng đã tham vấn một người không phải là luật sư để được hướng dẫn.
nonlawyer mediators help resolve disputes.
Các nhà hòa giải không phải là luật sư giúp giải quyết tranh chấp.
the nonlawyer prepared the paperwork efficiently.
Người không phải là luật sư đã chuẩn bị hồ sơ một cách hiệu quả.
some legal matters don't require a lawyer; a nonlawyer can help.
Một số vấn đề pháp lý không cần luật sư; một người không phải là luật sư có thể giúp được.
the nonlawyer attended the training session.
Người không phải là luật sư đã tham dự buổi đào tạo.
a nonlawyer cannot represent clients in court.
Một người không phải là luật sư không thể đại diện cho khách hàng tại tòa án.
many nonlawyers offer basic legal advice.
Nhiều người không phải là luật sư cung cấp lời khuyên pháp lý cơ bản.
the nonlawyer provided helpful information about contracts.
Người không phải là luật sư đã cung cấp thông tin hữu ích về hợp đồng.
nonlawyer professionals can assist with document preparation.
Các chuyên gia không phải là luật sư có thể hỗ trợ trong việc chuẩn bị tài liệu.
some nonlawyer services are legal in certain jurisdictions.
Một số dịch vụ của người không phải là luật sư là hợp pháp tại một số khu vực pháp lý.
the nonlawyer explained the filing procedure.
Người không phải là luật sư đã giải thích quy trình nộp hồ sơ.
nonlawyer advocates often work in community settings.
Các nhà vận động không phải là luật sư thường làm việc trong các môi trường cộng đồng.
the client consulted a nonlawyer for guidance.
Khách hàng đã tham vấn một người không phải là luật sư để được hướng dẫn.
nonlawyer mediators help resolve disputes.
Các nhà hòa giải không phải là luật sư giúp giải quyết tranh chấp.
the nonlawyer prepared the paperwork efficiently.
Người không phải là luật sư đã chuẩn bị hồ sơ một cách hiệu quả.
some legal matters don't require a lawyer; a nonlawyer can help.
Một số vấn đề pháp lý không cần luật sư; một người không phải là luật sư có thể giúp được.
the nonlawyer attended the training session.
Người không phải là luật sư đã tham dự buổi đào tạo.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now