nonlethal

[US]/nɒnˈliːθəl/
[UK]/nɑnˈliːθəl/
Frequency: Very High

Translation

adj. không gây tử vong

Phrases & Collocations

nonlethal weapon

vũ khí không gây chết người

nonlethal force

sức mạnh không gây chết người

nonlethal options

các lựa chọn không gây chết người

nonlethal measures

các biện pháp không gây chết người

nonlethal tactics

chiến thuật không gây chết người

nonlethal equipment

thiết bị không gây chết người

nonlethal solutions

các giải pháp không gây chết người

nonlethal response

phản ứng không gây chết người

nonlethal systems

hệ thống không gây chết người

nonlethal crowd control

kiểm soát đám đông không gây chết người

Example Sentences

the police used nonlethal weapons to control the crowd.

cảnh sát đã sử dụng vũ khí không gây chết người để kiểm soát đám đông.

nonlethal methods are often preferred in crowd management.

các phương pháp không gây chết người thường được ưu tiên trong quản lý đám đông.

many countries are investing in nonlethal defense technologies.

nhiều quốc gia đang đầu tư vào công nghệ phòng thủ không gây chết người.

nonlethal force can effectively de-escalate a tense situation.

lực không gây chết người có thể hiệu quả làm giảm căng thẳng trong một tình huống căng thẳng.

they developed a nonlethal alternative to traditional firearms.

họ đã phát triển một giải pháp thay thế không gây chết người cho vũ khí truyền thống.

nonlethal options are crucial in modern policing strategies.

các lựa chọn không gây chết người rất quan trọng trong các chiến lược tuần tra hiện đại.

using nonlethal force can minimize injuries during arrests.

việc sử dụng lực không gây chết người có thể giảm thiểu thương tích trong quá trình bắt giữ.

nonlethal devices are designed to incapacitate without causing death.

các thiết bị không gây chết người được thiết kế để vô hiệu hóa mà không gây tử vong.

the military is exploring nonlethal options for conflict resolution.

quân đội đang khám phá các lựa chọn không gây chết người để giải quyết xung đột.

nonlethal strategies can help prevent escalation in violent situations.

các chiến lược không gây chết người có thể giúp ngăn chặn leo thang trong các tình huống bạo lực.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now