nonobserver

[Mỹ]/ˌnɒnəbˈzɜːvə(r)/
[Anh]/ˌnɑːnəbˈzɜːrvər/

Dịch

n. một người hoặc một đối tượng không quan sát hoặc theo dõi điều gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonobservers

Vietnamese_translation

the nonobserver

Vietnamese_translation

nonobserver status

Vietnamese_translation

nonobserver bias

Vietnamese_translation

passive nonobserver

Vietnamese_translation

nonobserver perspective

Vietnamese_translation

nonobserver effect

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the nonobserver remained silent during the heated debate.

người không quan sát vẫn giữ im lặng trong cuộc tranh luận gay gắt.

as a nonobserver of fashion trends, she dressed simply.

với tư cách là người không quan tâm đến xu hướng thời trang, cô ấy ăn mặc giản dị.

the nonobserver effect is significant in quantum mechanics.

hiệu ứng người không quan sát rất quan trọng trong cơ học lượng tử.

he maintained his nonobserver status throughout the meeting.

anh ấy duy trì vị trí người không quan sát trong suốt cuộc họp.

the nonobserver phenomenon puzzles researchers.

hiện tượng người không quan sát khiến các nhà nghiên cứu bối rối.

a true nonobserver analyzes situations without interference.

một người không quan sát thực sự phân tích các tình huống mà không có sự can thiệp.

the nonobserver role requires emotional detachment.

vai trò của người không quan sát đòi hỏi sự vô cảm.

nonobservers often miss crucial details in complex situations.

những người không quan sát thường bỏ lỡ những chi tiết quan trọng trong các tình huống phức tạp.

the law applies equally to observers and nonobservers.

luật áp dụng như nhau cho người quan sát và người không quan sát.

she was a passive nonobserver, watching the chaos unfold.

cô ấy là một người không quan sát thụ động, nhìn cuộc hỗn loạn diễn ra.

the nonobserver position allows for objective analysis.

vị trí của người không quan sát cho phép phân tích khách quan.

nonobserver bias can distort experimental results significantly.

thiên kiến của người không quan sát có thể làm sai lệch đáng kể kết quả thực nghiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay