nonoffensive language
ngôn ngữ không gây khó chịu
nonoffensive content
nội dung không gây khó chịu
nonoffensive humor
sự hài hước không gây khó chịu
nonoffensive material
vật liệu không gây khó chịu
remain nonoffensive
vẫn giữ tính không gây khó chịu
nonoffensive topic
chủ đề không gây khó chịu
nonoffensive communication
giao tiếp không gây khó chịu
nonoffensive approach
phương pháp tiếp cận không gây khó chịu
nonoffensive remark
lời nhận xét không gây khó chịu
nonoffensive entertainment
sự giải trí không gây khó chịu
the company adopted a nonoffensive marketing strategy to appeal to a broader audience.
Công ty đã áp dụng một chiến lược tiếp thị không gây khó chịu để thu hút đối tượng khán giả rộng lớn hơn.
nonoffensive language is essential for professional communication in diverse workplaces.
Ngôn ngữ không gây khó chịu rất quan trọng cho giao tiếp chuyên nghiệp ở các nơi làm việc đa dạng.
the comedian focused on nonoffensive humor that everyone could enjoy.
Người biểu diễn hài tập trung vào những trò đùa không gây khó chịu mà mọi người đều có thể thưởng thức.
we need to ensure all our content remains nonoffensive to all cultural backgrounds.
Chúng tôi cần đảm bảo rằng tất cả nội dung của chúng tôi vẫn không gây khó chịu cho tất cả các nền văn hóa.
the school implemented a nonoffensive dress code policy for students.
Trường đã thực hiện một chính sách quy tắc ăn mặc không gây khó chịu cho học sinh.
nonoffensive advertising helps brands avoid controversies and maintain positive image.
Quảng cáo không gây khó chịu giúp các thương hiệu tránh những tranh chấp và duy trì hình ảnh tích cực.
the news channel prides itself on delivering nonoffensive news coverage.
Kênh tin tức tự hào cung cấp các bản tin không gây khó chịu.
our nonoffensive approach to customer service has improved client satisfaction.
Cách tiếp cận không gây khó chịu của chúng tôi đối với dịch vụ khách hàng đã cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
the family-friendly movie uses nonoffensive entertainment suitable for all ages.
Bộ phim thân thiện với gia đình sử dụng các hình thức giải trí không gây khó chịu phù hợp với mọi lứa tuổi.
nonoffensive communication is a key skill in today's globalized business environment.
Giao tiếp không gây khó chịu là một kỹ năng quan trọng trong môi trường kinh doanh toàn cầu hóa ngày nay.
the organization maintains a nonoffensive stance on controversial social issues.
Tổ chức duy trì quan điểm không gây khó chịu về các vấn đề xã hội gây tranh cãi.
children's programming should be designed to be nonoffensive and educational.
Các chương trình dành cho trẻ em nên được thiết kế để không gây khó chịu và mang tính giáo dục.
nonoffensive language
ngôn ngữ không gây khó chịu
nonoffensive content
nội dung không gây khó chịu
nonoffensive humor
sự hài hước không gây khó chịu
nonoffensive material
vật liệu không gây khó chịu
remain nonoffensive
vẫn giữ tính không gây khó chịu
nonoffensive topic
chủ đề không gây khó chịu
nonoffensive communication
giao tiếp không gây khó chịu
nonoffensive approach
phương pháp tiếp cận không gây khó chịu
nonoffensive remark
lời nhận xét không gây khó chịu
nonoffensive entertainment
sự giải trí không gây khó chịu
the company adopted a nonoffensive marketing strategy to appeal to a broader audience.
Công ty đã áp dụng một chiến lược tiếp thị không gây khó chịu để thu hút đối tượng khán giả rộng lớn hơn.
nonoffensive language is essential for professional communication in diverse workplaces.
Ngôn ngữ không gây khó chịu rất quan trọng cho giao tiếp chuyên nghiệp ở các nơi làm việc đa dạng.
the comedian focused on nonoffensive humor that everyone could enjoy.
Người biểu diễn hài tập trung vào những trò đùa không gây khó chịu mà mọi người đều có thể thưởng thức.
we need to ensure all our content remains nonoffensive to all cultural backgrounds.
Chúng tôi cần đảm bảo rằng tất cả nội dung của chúng tôi vẫn không gây khó chịu cho tất cả các nền văn hóa.
the school implemented a nonoffensive dress code policy for students.
Trường đã thực hiện một chính sách quy tắc ăn mặc không gây khó chịu cho học sinh.
nonoffensive advertising helps brands avoid controversies and maintain positive image.
Quảng cáo không gây khó chịu giúp các thương hiệu tránh những tranh chấp và duy trì hình ảnh tích cực.
the news channel prides itself on delivering nonoffensive news coverage.
Kênh tin tức tự hào cung cấp các bản tin không gây khó chịu.
our nonoffensive approach to customer service has improved client satisfaction.
Cách tiếp cận không gây khó chịu của chúng tôi đối với dịch vụ khách hàng đã cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
the family-friendly movie uses nonoffensive entertainment suitable for all ages.
Bộ phim thân thiện với gia đình sử dụng các hình thức giải trí không gây khó chịu phù hợp với mọi lứa tuổi.
nonoffensive communication is a key skill in today's globalized business environment.
Giao tiếp không gây khó chịu là một kỹ năng quan trọng trong môi trường kinh doanh toàn cầu hóa ngày nay.
the organization maintains a nonoffensive stance on controversial social issues.
Tổ chức duy trì quan điểm không gây khó chịu về các vấn đề xã hội gây tranh cãi.
children's programming should be designed to be nonoffensive and educational.
Các chương trình dành cho trẻ em nên được thiết kế để không gây khó chịu và mang tính giáo dục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay