| số nhiều | nonpareils |
nonpareil beauty
vẻ đẹp vô song
nonpareil talent
tài năng vô song
nonpareil quality
chất lượng vô song
nonpareil experience
kinh nghiệm vô song
nonpareil performance
hiệu suất vô song
nonpareil style
phong cách vô song
nonpareil skill
kỹ năng vô song
nonpareil service
dịch vụ vô song
nonpareil flavor
hương vị vô song
nonpareil design
thiết kế vô song
her talent for painting is truly nonpareil.
tài năng hội họa của cô ấy thực sự vô song.
he is a nonpareil chef in the culinary world.
anh là một đầu bếp vô song trong thế giới ẩm thực.
the nonpareil beauty of the sunset took our breath away.
vẻ đẹp vô song của hoàng hôn khiến chúng tôi ngỡ ngàng.
she has a nonpareil ability to solve complex problems.
cô ấy có khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp vô song.
the artist's nonpareil style sets her apart from others.
phong cách vô song của họa sĩ khiến cô ấy khác biệt so với những người khác.
his nonpareil dedication to his work inspires everyone.
sự tận tâm vô song của anh ấy với công việc truyền cảm hứng cho mọi người.
the nonpareil quality of this product makes it a best-seller.
chất lượng vô song của sản phẩm này khiến nó trở thành sản phẩm bán chạy nhất.
she is known for her nonpareil contributions to science.
cô ấy nổi tiếng với những đóng góp vô song của cô ấy cho khoa học.
the nonpareil performance of the team led them to victory.
thành tích vô song của đội đã dẫn họ đến chiến thắng.
the nonpareil experience at that restaurant is unforgettable.
trải nghiệm vô song tại nhà hàng đó thật khó quên.
nonpareil beauty
vẻ đẹp vô song
nonpareil talent
tài năng vô song
nonpareil quality
chất lượng vô song
nonpareil experience
kinh nghiệm vô song
nonpareil performance
hiệu suất vô song
nonpareil style
phong cách vô song
nonpareil skill
kỹ năng vô song
nonpareil service
dịch vụ vô song
nonpareil flavor
hương vị vô song
nonpareil design
thiết kế vô song
her talent for painting is truly nonpareil.
tài năng hội họa của cô ấy thực sự vô song.
he is a nonpareil chef in the culinary world.
anh là một đầu bếp vô song trong thế giới ẩm thực.
the nonpareil beauty of the sunset took our breath away.
vẻ đẹp vô song của hoàng hôn khiến chúng tôi ngỡ ngàng.
she has a nonpareil ability to solve complex problems.
cô ấy có khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp vô song.
the artist's nonpareil style sets her apart from others.
phong cách vô song của họa sĩ khiến cô ấy khác biệt so với những người khác.
his nonpareil dedication to his work inspires everyone.
sự tận tâm vô song của anh ấy với công việc truyền cảm hứng cho mọi người.
the nonpareil quality of this product makes it a best-seller.
chất lượng vô song của sản phẩm này khiến nó trở thành sản phẩm bán chạy nhất.
she is known for her nonpareil contributions to science.
cô ấy nổi tiếng với những đóng góp vô song của cô ấy cho khoa học.
the nonpareil performance of the team led them to victory.
thành tích vô song của đội đã dẫn họ đến chiến thắng.
the nonpareil experience at that restaurant is unforgettable.
trải nghiệm vô song tại nhà hàng đó thật khó quên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay