nonpossessor

[Mỹ]/nɒn pəˈzesə/
[Anh]/nɑːn pəˈzesər/

Dịch

n. vô trách nhiệm
Các dạng của từ
số nhiềunonpossessors

Cụm từ & Cách kết hợp

the nonpossessor

người không sở hữu

nonpossessors unite

người không sở hữu hãy đoàn kết

mere nonpossessor

chỉ là người không sở hữu

nonpossessor status

trạng thái không sở hữu

act as nonpossessor

hành động như người không sở hữu

true nonpossessor

người không sở hữu thực sự

nonpossessor mindset

phong cách tư duy không sở hữu

become nonpossessor

trở thành người không sở hữu

nonpossessor mentality

tư duy không sở hữu

the nonpossessor's

của người không sở hữu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay