nonproliferations

[US]/ˌnɒnprəˌlɪfəˈreɪʃənz/
[UK]/ˌnɑːnprəˌlɪfəˈreɪʃənz/

Translation

n. việc ngăn chặn sự lan truyền của vũ khí hạt nhân

Phrases & Collocations

nonproliferations treaty

hiệp ước không phổ biến

nonproliferations efforts

nỗ lực không phổ biến

nonproliferations policies

chính sách không phổ biến

nonproliferations regime

chế độ không phổ biến

nonproliferations goals

mục tiêu không phổ biến

nonproliferations agreements

thỏa thuận không phổ biến

nonproliferations challenges

thách thức không phổ biến

nonproliferations framework

khung không phổ biến

nonproliferations initiatives

sáng kiến không phổ biến

nonproliferations compliance

tính tuân thủ không phổ biến

Example Sentences

the treaty focuses on nuclear nonproliferations.

hiệp ước tập trung vào ngăn chặn phổ biến vũ khí hạt nhân.

international efforts for nonproliferations are crucial.

nỗ lực quốc tế ngăn chặn phổ biến vũ khí là rất quan trọng.

nonproliferations agreements help maintain global security.

các thỏa thuận ngăn chặn phổ biến vũ khí giúp duy trì an ninh toàn cầu.

countries must adhere to nonproliferations commitments.

các quốc gia phải tuân thủ các cam kết ngăn chặn phổ biến vũ khí.

nonproliferations policies can prevent arms races.

các chính sách ngăn chặn phổ biến vũ khí có thể ngăn chặn chạy đua vũ trang.

education on nonproliferations is essential for future leaders.

giáo dục về ngăn chặn phổ biến vũ khí là điều cần thiết cho các nhà lãnh đạo tương lai.

nonproliferations discussions are often held at summits.

các cuộc thảo luận về ngăn chặn phổ biến vũ khí thường được tổ chức tại các hội nghị thượng đỉnh.

effective nonproliferations strategies require international cooperation.

các chiến lược ngăn chặn phổ biến vũ khí hiệu quả đòi hỏi sự hợp tác quốc tế.

nonproliferations initiatives can foster trust among nations.

các sáng kiến ngăn chặn phổ biến vũ khí có thể thúc đẩy lòng tin giữa các quốc gia.

monitoring compliance with nonproliferations is challenging.

giám sát việc tuân thủ các quy định ngăn chặn phổ biến vũ khí là một thách thức.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now