nonresistance

[US]/ˌnɒn.rɪˈzɪs.təns/
[UK]/ˌnɑːn.rɪˈzɪs.təns/
Frequency: Very High

Translation

n. một người ủng hộ chống lại việc sử dụng vũ lực; nguyên tắc không kháng cự
Word Forms
số nhiềunonresistances

Phrases & Collocations

nonresistance policy

chính sách bất bạo động

nonresistance movement

phong trào bất bạo động

nonresistance approach

phương pháp bất bạo động

nonresistance philosophy

triết lý bất bạo động

nonresistance strategy

chiến lược bất bạo động

nonresistance principle

nguyên tắc bất bạo động

nonresistance attitude

thái độ bất bạo động

nonresistance concept

khái niệm bất bạo động

nonresistance stance

quan điểm bất bạo động

nonresistance belief

niềm tin bất bạo động

Example Sentences

nonresistance is a powerful philosophy in conflict resolution.

chủ nghĩa không kháng cự là một triết lý mạnh mẽ trong giải quyết xung đột.

practicing nonresistance can lead to greater inner peace.

thực hành chủ nghĩa không kháng cự có thể dẫn đến sự bình yên nội tâm hơn.

many spiritual leaders advocate for nonresistance in their teachings.

nhiều nhà lãnh đạo tinh thần ủng hộ chủ nghĩa không kháng cự trong các bài học của họ.

nonresistance encourages acceptance rather than confrontation.

chủ nghĩa không kháng cự khuyến khích chấp nhận hơn là đối đầu.

the principle of nonresistance is often misunderstood.

nguyên tắc của chủ nghĩa không kháng cự thường bị hiểu lầm.

nonresistance can transform the way we handle difficult situations.

chủ nghĩa không kháng cự có thể thay đổi cách chúng ta xử lý các tình huống khó khăn.

in relationships, nonresistance fosters understanding and compassion.

trong các mối quan hệ, chủ nghĩa không kháng cự thúc đẩy sự hiểu biết và lòng trắc ẩn.

adopting a stance of nonresistance can improve mental health.

nghi nhận một lập trường của chủ nghĩa không kháng cự có thể cải thiện sức khỏe tinh thần.

nonresistance is essential for peaceful coexistence.

chủ nghĩa không kháng cự là điều cần thiết cho sự chung sống hòa bình.

through nonresistance, we can learn to let go of anger.

thông qua chủ nghĩa không kháng cự, chúng ta có thể học cách buông bỏ sự tức giận.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now