nonresistances approach
phương pháp phi kháng cự
nonresistances strategy
chiến lược phi kháng cự
nonresistances principle
nguyên tắc phi kháng cự
nonresistances mindset
tư duy phi kháng cự
nonresistances policy
chính sách phi kháng cự
nonresistances behavior
hành vi phi kháng cự
nonresistances concept
khái niệm phi kháng cự
nonresistances model
mô hình phi kháng cự
nonresistances framework
khung phi kháng cự
nonresistances effect
hiệu ứng phi kháng cự
in meditation, practitioners often focus on nonresistances to achieve inner peace.
Trong thiền định, những người thực hành thường tập trung vào việc không chống lại để đạt được sự bình yên nội tâm.
understanding nonresistances can help in conflict resolution.
Hiểu về việc không chống lại có thể giúp giải quyết xung đột.
nonresistances in nature allow ecosystems to thrive.
Sự không chống lại trong tự nhiên cho phép các hệ sinh thái phát triển mạnh.
she practiced nonresistances to improve her emotional well-being.
Cô ấy đã thực hành không chống lại để cải thiện sức khỏe tinh thần của mình.
nonresistances can lead to greater creativity and innovation.
Việc không chống lại có thể dẫn đến sự sáng tạo và đổi mới lớn hơn.
in yoga, embracing nonresistances enhances the practice.
Trong yoga, việc đón nhận sự không chống lại làm tăng cường sự thực hành.
nonresistances are essential for personal growth and transformation.
Sự không chống lại là điều cần thiết cho sự phát triển và chuyển đổi cá nhân.
he learned about nonresistances through his spiritual journey.
Anh ấy đã tìm hiểu về việc không chống lại thông qua hành trình tâm linh của mình.
nonresistances can help us let go of negative emotions.
Việc không chống lại có thể giúp chúng ta buông bỏ những cảm xúc tiêu cực.
practicing nonresistances fosters a sense of acceptance.
Thực hành không chống lại nuôi dưỡng cảm giác chấp nhận.
nonresistances approach
phương pháp phi kháng cự
nonresistances strategy
chiến lược phi kháng cự
nonresistances principle
nguyên tắc phi kháng cự
nonresistances mindset
tư duy phi kháng cự
nonresistances policy
chính sách phi kháng cự
nonresistances behavior
hành vi phi kháng cự
nonresistances concept
khái niệm phi kháng cự
nonresistances model
mô hình phi kháng cự
nonresistances framework
khung phi kháng cự
nonresistances effect
hiệu ứng phi kháng cự
in meditation, practitioners often focus on nonresistances to achieve inner peace.
Trong thiền định, những người thực hành thường tập trung vào việc không chống lại để đạt được sự bình yên nội tâm.
understanding nonresistances can help in conflict resolution.
Hiểu về việc không chống lại có thể giúp giải quyết xung đột.
nonresistances in nature allow ecosystems to thrive.
Sự không chống lại trong tự nhiên cho phép các hệ sinh thái phát triển mạnh.
she practiced nonresistances to improve her emotional well-being.
Cô ấy đã thực hành không chống lại để cải thiện sức khỏe tinh thần của mình.
nonresistances can lead to greater creativity and innovation.
Việc không chống lại có thể dẫn đến sự sáng tạo và đổi mới lớn hơn.
in yoga, embracing nonresistances enhances the practice.
Trong yoga, việc đón nhận sự không chống lại làm tăng cường sự thực hành.
nonresistances are essential for personal growth and transformation.
Sự không chống lại là điều cần thiết cho sự phát triển và chuyển đổi cá nhân.
he learned about nonresistances through his spiritual journey.
Anh ấy đã tìm hiểu về việc không chống lại thông qua hành trình tâm linh của mình.
nonresistances can help us let go of negative emotions.
Việc không chống lại có thể giúp chúng ta buông bỏ những cảm xúc tiêu cực.
practicing nonresistances fosters a sense of acceptance.
Thực hành không chống lại nuôi dưỡng cảm giác chấp nhận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay