nonrusting

[Mỹ]/nɒnˈrʌstɪŋ/
[Anh]/nɑnˈrʌstɪŋ/

Dịch

adj. không dễ bị gỉ sét

Cụm từ & Cách kết hợp

nonrusting steel

thép không gỉ

nonrusting metal

kim loại không gỉ

nonrusting hardware

phụ kiện không gỉ

nonrusting finish

bề mặt không gỉ

nonrusting components

linh kiện không gỉ

nonrusting alloy

hợp kim không gỉ

nonrusting fixtures

vật cố định không gỉ

nonrusting fittings

đồ nối không gỉ

nonrusting screws

vít không gỉ

nonrusting chain

xích không gỉ

Câu ví dụ

the nonrusting material is perfect for outdoor furniture.

vật liệu không gỉ là lựa chọn hoàn hảo cho đồ nội thất ngoài trời.

we decided to use nonrusting screws for the construction project.

chúng tôi quyết định sử dụng ốc vít không gỉ cho dự án xây dựng.

nonrusting metals are essential in marine applications.

kim loại không gỉ rất cần thiết trong các ứng dụng hàng hải.

he bought a nonrusting watch for his diving trips.

anh ấy đã mua một chiếc đồng hồ không gỉ cho những chuyến lặn của mình.

the nonrusting finish ensures longevity for the tools.

lớp phủ không gỉ đảm bảo tuổi thọ cho dụng cụ.

her nonrusting jewelry collection is very popular.

bộ sưu tập trang sức không gỉ của cô ấy rất phổ biến.

nonrusting components are vital in high-humidity environments.

các bộ phận không gỉ rất quan trọng trong môi trường ẩm ướt.

they installed nonrusting fixtures in the bathroom.

họ đã lắp đặt các phụ kiện không gỉ trong phòng tắm.

the nonrusting grill is perfect for summer barbecues.

bếp nướng không gỉ là lựa chọn hoàn hảo cho những buổi tiệc nướng mùa hè.

choosing nonrusting appliances can save money in the long run.

việc lựa chọn các thiết bị không gỉ có thể tiết kiệm tiền về lâu dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay