nonsensicalities abound
những điều vô nghĩa lan tràn
embrace nonsensicalities
chấp nhận những điều vô nghĩa
nonsensicalities persist
những điều vô nghĩa vẫn còn
challenge nonsensicalities
thách thức những điều vô nghĩa
nonsensicalities revealed
những điều vô nghĩa bị phơi bày
nonsensicalities ignored
những điều vô nghĩa bị bỏ qua
nonsensicalities discussed
những điều vô nghĩa được thảo luận
nonsensicalities explored
những điều vô nghĩa được khám phá
nonsensicalities examined
những điều vô nghĩa được kiểm tra
nonsensicalities questioned
những điều vô nghĩa bị đặt câu hỏi
his argument was filled with nonsensicalities.
lý luận của anh ấy tràn ngập những điều vô nghĩa.
we often encounter nonsensicalities in everyday conversations.
chúng ta thường xuyên gặp phải những điều vô nghĩa trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
the book is full of nonsensicalities that make it hard to follow.
cuốn sách tràn ngập những điều vô nghĩa khiến nó khó theo dõi.
she dismissed his nonsensicalities with a laugh.
cô ấy bác bỏ những điều vô nghĩa của anh ấy bằng một tiếng cười.
in politics, nonsensicalities can often overshadow real issues.
trong chính trị, những điều vô nghĩa thường có thể lấn át các vấn đề thực tế.
his speech was riddled with nonsensicalities that confused the audience.
bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những điều vô nghĩa khiến khán giả bối rối.
we should focus on facts rather than nonsensicalities.
chúng ta nên tập trung vào sự thật hơn là những điều vô nghĩa.
the movie was criticized for its nonsensicalities and plot holes.
phim bị chỉ trích vì những điều vô nghĩa và những lỗ hổng trong cốt truyện.
he often makes nonsensicalities that leave people scratching their heads.
anh ấy thường xuyên đưa ra những điều vô nghĩa khiến mọi người phải gãi đầu.
her nonsensicalities were amusing, but they lacked substance.
những điều vô nghĩa của cô ấy rất thú vị, nhưng thiếu nội dung.
nonsensicalities abound
những điều vô nghĩa lan tràn
embrace nonsensicalities
chấp nhận những điều vô nghĩa
nonsensicalities persist
những điều vô nghĩa vẫn còn
challenge nonsensicalities
thách thức những điều vô nghĩa
nonsensicalities revealed
những điều vô nghĩa bị phơi bày
nonsensicalities ignored
những điều vô nghĩa bị bỏ qua
nonsensicalities discussed
những điều vô nghĩa được thảo luận
nonsensicalities explored
những điều vô nghĩa được khám phá
nonsensicalities examined
những điều vô nghĩa được kiểm tra
nonsensicalities questioned
những điều vô nghĩa bị đặt câu hỏi
his argument was filled with nonsensicalities.
lý luận của anh ấy tràn ngập những điều vô nghĩa.
we often encounter nonsensicalities in everyday conversations.
chúng ta thường xuyên gặp phải những điều vô nghĩa trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
the book is full of nonsensicalities that make it hard to follow.
cuốn sách tràn ngập những điều vô nghĩa khiến nó khó theo dõi.
she dismissed his nonsensicalities with a laugh.
cô ấy bác bỏ những điều vô nghĩa của anh ấy bằng một tiếng cười.
in politics, nonsensicalities can often overshadow real issues.
trong chính trị, những điều vô nghĩa thường có thể lấn át các vấn đề thực tế.
his speech was riddled with nonsensicalities that confused the audience.
bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những điều vô nghĩa khiến khán giả bối rối.
we should focus on facts rather than nonsensicalities.
chúng ta nên tập trung vào sự thật hơn là những điều vô nghĩa.
the movie was criticized for its nonsensicalities and plot holes.
phim bị chỉ trích vì những điều vô nghĩa và những lỗ hổng trong cốt truyện.
he often makes nonsensicalities that leave people scratching their heads.
anh ấy thường xuyên đưa ra những điều vô nghĩa khiến mọi người phải gãi đầu.
her nonsensicalities were amusing, but they lacked substance.
những điều vô nghĩa của cô ấy rất thú vị, nhưng thiếu nội dung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay