nonsensicalities

[Mỹ]/nɒn'sensɪkəlɪtiz/
[Anh]/nɑn'sensɪkəlɪtiz/

Dịch

n. chất lượng hoặc trạng thái của việc vô nghĩa

Cụm từ & Cách kết hợp

nonsensicalities abound

những điều vô nghĩa lan tràn

embrace nonsensicalities

chấp nhận những điều vô nghĩa

nonsensicalities persist

những điều vô nghĩa vẫn còn

challenge nonsensicalities

thách thức những điều vô nghĩa

nonsensicalities revealed

những điều vô nghĩa bị phơi bày

nonsensicalities ignored

những điều vô nghĩa bị bỏ qua

nonsensicalities discussed

những điều vô nghĩa được thảo luận

nonsensicalities explored

những điều vô nghĩa được khám phá

nonsensicalities examined

những điều vô nghĩa được kiểm tra

nonsensicalities questioned

những điều vô nghĩa bị đặt câu hỏi

Câu ví dụ

his argument was filled with nonsensicalities.

lý luận của anh ấy tràn ngập những điều vô nghĩa.

we often encounter nonsensicalities in everyday conversations.

chúng ta thường xuyên gặp phải những điều vô nghĩa trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

the book is full of nonsensicalities that make it hard to follow.

cuốn sách tràn ngập những điều vô nghĩa khiến nó khó theo dõi.

she dismissed his nonsensicalities with a laugh.

cô ấy bác bỏ những điều vô nghĩa của anh ấy bằng một tiếng cười.

in politics, nonsensicalities can often overshadow real issues.

trong chính trị, những điều vô nghĩa thường có thể lấn át các vấn đề thực tế.

his speech was riddled with nonsensicalities that confused the audience.

bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những điều vô nghĩa khiến khán giả bối rối.

we should focus on facts rather than nonsensicalities.

chúng ta nên tập trung vào sự thật hơn là những điều vô nghĩa.

the movie was criticized for its nonsensicalities and plot holes.

phim bị chỉ trích vì những điều vô nghĩa và những lỗ hổng trong cốt truyện.

he often makes nonsensicalities that leave people scratching their heads.

anh ấy thường xuyên đưa ra những điều vô nghĩa khiến mọi người phải gãi đầu.

her nonsensicalities were amusing, but they lacked substance.

những điều vô nghĩa của cô ấy rất thú vị, nhưng thiếu nội dung.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay