nonsocial

[Mỹ]/nɒnˈsəʊʃəl/
[Anh]/nɑnˈsoʊʃəl/

Dịch

adj. không xã hội; không liên quan đến sự tương tác với người khác

Cụm từ & Cách kết hợp

nonsocial behavior

hành vi không giao tiếp

nonsocial skills

kỹ năng không giao tiếp

nonsocial activities

hoạt động không giao tiếp

nonsocial environment

môi trường không giao tiếp

nonsocial tendencies

xu hướng không giao tiếp

nonsocial interactions

tương tác không giao tiếp

nonsocial personality

tính cách không giao tiếp

nonsocial preferences

sở thích không giao tiếp

nonsocial traits

đặc điểm không giao tiếp

nonsocial settings

bối cảnh không giao tiếp

Câu ví dụ

some people prefer nonsocial activities like reading or gardening.

một số người thích các hoạt động không giao tiếp xã hội như đọc sách hoặc làm vườn.

his nonsocial behavior made it hard for him to make friends.

hành vi không giao tiếp xã hội của anh ấy khiến anh ấy khó kết bạn.

she enjoys nonsocial hobbies that allow her to relax alone.

cô ấy thích những sở thích không giao tiếp xã hội cho phép cô ấy thư giãn một mình.

many students engage in nonsocial pursuits during their free time.

nhiều học sinh tham gia vào các hoạt động không giao tiếp xã hội trong thời gian rảnh rỗi.

his preference for nonsocial environments is well-known among his peers.

sở thích của anh ấy về môi trường không giao tiếp xã hội được mọi người xung quanh biết đến.

nonsocial tendencies can sometimes lead to feelings of loneliness.

đôi khi, xu hướng không giao tiếp xã hội có thể dẫn đến cảm giác cô đơn.

she often chooses nonsocial events over large gatherings.

cô ấy thường xuyên chọn các sự kiện không giao tiếp xã hội hơn là những buổi tụ họp lớn.

people with nonsocial preferences may excel in solitary tasks.

những người có sở thích không giao tiếp xã hội có thể vượt trội trong các nhiệm vụ độc lập.

his nonsocial nature makes him an excellent writer.

tính cách không giao tiếp xã hội của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà văn xuất sắc.

finding a balance between social and nonsocial activities is important.

việc tìm sự cân bằng giữa các hoạt động xã hội và không giao tiếp xã hội là quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay