nontechnical skills
kỹ năng không chuyên môn
nontechnical audience
khán giả không chuyên môn
nontechnical language
ngôn ngữ không chuyên môn
nontechnical roles
vai trò không chuyên môn
nontechnical training
đào tạo không chuyên môn
nontechnical support
hỗ trợ không chuyên môn
nontechnical fields
lĩnh vực không chuyên môn
nontechnical expertise
chuyên môn không chuyên môn
nontechnical issues
các vấn đề không chuyên môn
nontechnical documents
tài liệu không chuyên môn
she has a nontechnical background in marketing.
Cô ấy có nền tảng không chuyên về marketing.
the nontechnical aspects of the project are equally important.
Các khía cạnh không chuyên của dự án cũng quan trọng như nhau.
he explained the nontechnical features of the software.
Anh ấy giải thích các tính năng không chuyên của phần mềm.
nontechnical skills can enhance team collaboration.
Các kỹ năng không chuyên có thể nâng cao sự hợp tác của nhóm.
we need to address the nontechnical challenges we face.
Chúng ta cần giải quyết những thách thức không chuyên mà chúng ta phải đối mặt.
her presentation focused on nontechnical solutions.
Bài thuyết trình của cô ấy tập trung vào các giải pháp không chuyên.
the report includes both technical and nontechnical recommendations.
Báo cáo bao gồm cả khuyến nghị kỹ thuật và không chuyên.
nontechnical training can improve employee performance.
Đào tạo không chuyên có thể cải thiện hiệu suất của nhân viên.
understanding nontechnical requirements is crucial for success.
Hiểu các yêu cầu không chuyên là điều quan trọng để thành công.
they hired a consultant to help with nontechnical issues.
Họ đã thuê một chuyên gia tư vấn để giúp giải quyết các vấn đề không chuyên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay