nonuse period
giai đoạn không sử dụng
nonuse fee
phí không sử dụng
nonuse rate
mức phí không sử dụng
nonuse policy
chính sách không sử dụng
nonuse condition
điều kiện không sử dụng
nonuse status
trạng thái không sử dụng
nonuse agreement
thỏa thuận không sử dụng
nonuse clause
điều khoản không sử dụng
nonuse request
yêu cầu không sử dụng
nonuse account
tài khoản không sử dụng
the nonuse of the software has led to wasted resources.
Việc không sử dụng phần mềm đã dẫn đến lãng phí nguồn lực.
nonuse of safety equipment can result in serious injuries.
Việc không sử dụng thiết bị an toàn có thể dẫn đến những chấn thương nghiêm trọng.
the nonuse of public transport contributes to increased traffic.
Việc không sử dụng phương tiện công cộng góp phần làm tăng tình trạng giao thông.
her nonuse of social media surprised her friends.
Việc cô ấy không sử dụng mạng xã hội khiến bạn bè bất ngờ.
the company reported significant losses due to the nonuse of their products.
Công ty báo cáo những khoản lỗ đáng kể do không sử dụng sản phẩm của họ.
nonuse of the gym facilities can hinder fitness progress.
Việc không sử dụng các tiện ích phòng gym có thể cản trở sự tiến bộ về thể chất.
the nonuse of renewable energy sources is a global concern.
Việc không sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo là một mối quan tâm toàn cầu.
due to the nonuse of proper maintenance, the equipment broke down.
Do không sử dụng bảo trì đúng cách, thiết bị đã hỏng.
his nonuse of the latest technology made him feel outdated.
Việc anh ấy không sử dụng công nghệ mới nhất khiến anh ấy cảm thấy lạc hậu.
the nonuse of certain features in the app confused many users.
Việc không sử dụng một số tính năng trong ứng dụng đã khiến nhiều người dùng bối rối.
nonuse period
giai đoạn không sử dụng
nonuse fee
phí không sử dụng
nonuse rate
mức phí không sử dụng
nonuse policy
chính sách không sử dụng
nonuse condition
điều kiện không sử dụng
nonuse status
trạng thái không sử dụng
nonuse agreement
thỏa thuận không sử dụng
nonuse clause
điều khoản không sử dụng
nonuse request
yêu cầu không sử dụng
nonuse account
tài khoản không sử dụng
the nonuse of the software has led to wasted resources.
Việc không sử dụng phần mềm đã dẫn đến lãng phí nguồn lực.
nonuse of safety equipment can result in serious injuries.
Việc không sử dụng thiết bị an toàn có thể dẫn đến những chấn thương nghiêm trọng.
the nonuse of public transport contributes to increased traffic.
Việc không sử dụng phương tiện công cộng góp phần làm tăng tình trạng giao thông.
her nonuse of social media surprised her friends.
Việc cô ấy không sử dụng mạng xã hội khiến bạn bè bất ngờ.
the company reported significant losses due to the nonuse of their products.
Công ty báo cáo những khoản lỗ đáng kể do không sử dụng sản phẩm của họ.
nonuse of the gym facilities can hinder fitness progress.
Việc không sử dụng các tiện ích phòng gym có thể cản trở sự tiến bộ về thể chất.
the nonuse of renewable energy sources is a global concern.
Việc không sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo là một mối quan tâm toàn cầu.
due to the nonuse of proper maintenance, the equipment broke down.
Do không sử dụng bảo trì đúng cách, thiết bị đã hỏng.
his nonuse of the latest technology made him feel outdated.
Việc anh ấy không sử dụng công nghệ mới nhất khiến anh ấy cảm thấy lạc hậu.
the nonuse of certain features in the app confused many users.
Việc không sử dụng một số tính năng trong ứng dụng đã khiến nhiều người dùng bối rối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay