| số nhiều | nonworkers |
nonworker status
trạng thái không làm việc
nonworker households
gia đình không làm việc
nonworker population
dân số không làm việc
number of nonworkers
số lượng người không làm việc
rate of nonworkers
tỷ lệ người không làm việc
nonworker demographics
đặc điểm nhân khẩu học của người không làm việc
percentage of nonworkers
phần trăm người không làm việc
nonworker classification
phân loại người không làm việc
nonworker status
trạng thái không làm việc
nonworker households
gia đình không làm việc
nonworker population
dân số không làm việc
number of nonworkers
số lượng người không làm việc
rate of nonworkers
tỷ lệ người không làm việc
nonworker demographics
đặc điểm nhân khẩu học của người không làm việc
percentage of nonworkers
phần trăm người không làm việc
nonworker classification
phân loại người không làm việc
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay