nonworker

[Mỹ]/ˌnɒnˈwɜːkə(r)/
[Anh]/ˌnɑːnˈwɜːrkər/

Dịch

n. một người không làm việc; người không có việc làm
Các dạng của từ
số nhiềunonworkers

Cụm từ & Cách kết hợp

nonworker status

trạng thái không làm việc

nonworker households

gia đình không làm việc

nonworker population

dân số không làm việc

number of nonworkers

số lượng người không làm việc

rate of nonworkers

tỷ lệ người không làm việc

nonworker demographics

đặc điểm nhân khẩu học của người không làm việc

percentage of nonworkers

phần trăm người không làm việc

nonworker classification

phân loại người không làm việc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay