nonworkers

[Mỹ]/ˌnɒnˈwɜːkəz/
[Anh]/ˌnɑːnˈwɜːrkərz/

Dịch

n. những người không làm việc; cá nhân không được tuyển dụng

Cụm từ & Cách kết hợp

for nonworkers

cho người không làm việc

among nonworkers

trong số người không làm việc

benefits for nonworkers

lợi ích cho người không làm việc

nonworkers receive

người không làm việc nhận được

support for nonworkers

hỗ trợ cho người không làm việc

program for nonworkers

chương trình cho người không làm việc

helping nonworkers

giúp đỡ người không làm việc

nonworkers need

người không làm việc cần

nonworkers versus workers

người không làm việc so với người làm việc

Câu ví dụ

the government provides benefits for nonworkers.

Chính phủ cung cấp các lợi ích cho những người không làm việc.

many nonworkers rely on social security benefits.

Nhiều người không làm việc phụ thuộc vào các lợi ích an sinh xã hội.

nonworkers make up a significant portion of the population.

Người không làm việc chiếm một phần đáng kể trong dân số.

the study focuses on nonworkers in urban areas.

Nghiên cứu tập trung vào những người không làm việc ở khu vực đô thị.

nonworkers often face financial challenges.

Người không làm việc thường đối mặt với những thách thức tài chính.

the program helps nonworkers gain new skills.

Chương trình giúp người không làm việc học được các kỹ năng mới.

statistics show an increase in nonworkers.

Thống kê cho thấy sự gia tăng của người không làm việc.

nonworkers are eligible for healthcare benefits.

Người không làm việc đủ điều kiện để nhận được các lợi ích chăm sóc sức khỏe.

the survey includes responses from nonworkers.

Khảo sát bao gồm các phản hồi từ người không làm việc.

nonworkers receive pension payments.

Người không làm việc nhận được các khoản thanh toán hưu trí.

job training programs benefit nonworkers seeking employment.

Các chương trình đào tạo nghề mang lại lợi ích cho người không làm việc đang tìm việc.

the number of nonworkers has risen due to early retirement.

Số lượng người không làm việc đã tăng lên do nghỉ hưu sớm.

nonworkers contribute to the economy through spending.

Người không làm việc đóng góp vào nền kinh tế thông qua chi tiêu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay