nooky

[Mỹ]/ˈnʊki/
[Anh]/ˈnuki/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. từ lóng cho quan hệ tình dục; nữ giới trong khi quan hệ tình dục
adj. có nhiều góc cạnh
Các dạng của từ
số nhiềunookies

Cụm từ & Cách kết hợp

nooky time

thời gian nooky

nooky buddies

những người bạn nooky

nooky fun

vui vẻ nooky

nooky session

buổi nooky

nooky night

đêm nooky

nooky vibes

cảm giác nooky

nooky play

chơi nooky

nooky talk

nói chuyện nooky

nooky love

tình yêu nooky

nooky moments

những khoảnh khắc nooky

Câu ví dụ

they enjoyed a cozy evening of nooky by the fireplace.

Họ đã tận hưởng một buổi tối ấm cúng bên lò sưởi.

after a long week, they finally had some nooky time together.

Sau một tuần dài, cuối cùng họ đã có thời gian gần gũi bên nhau.

he surprised her with a romantic night of nooky.

Anh ấy bất ngờ làm cho cô ấy có một đêm lãng mạn.

they laughed and cuddled, enjoying their nooky moments.

Họ cười và ôm nhau, tận hưởng những khoảnh khắc gần gũi của mình.

she felt happy and relaxed after their night of nooky.

Cô ấy cảm thấy hạnh phúc và thư giãn sau đêm gần gũi của họ.

finding time for nooky is important in a relationship.

Dành thời gian cho sự gần gũi là quan trọng trong một mối quan hệ.

they often sneak in some nooky between their busy schedules.

Họ thường tranh thủ những khoảnh khắc gần gũi giữa lịch trình bận rộn của họ.

their weekend getaway was filled with nooky and laughter.

Chuyến đi chơi cuối tuần của họ tràn ngập sự gần gũi và tiếng cười.

she loves to cuddle up for some nooky on rainy days.

Cô ấy thích ôm nhau và gần gũi vào những ngày mưa.

they made sure to prioritize nooky in their busy lives.

Họ luôn đảm bảo ưu tiên sự gần gũi trong cuộc sống bận rộn của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay