normal-colored

[Mỹ]/[ˈnɔːmlˌkʌləd]/
[Anh]/[ˈnɔːrməlˌkʌlərd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có màu sắc điển hình hoặc thông thường; không được nhuộm màu nhân tạo; không có màu sắc bất thường hoặc nổi bật; trở lại màu sắc bình thường sau một sự thay đổi.

Cụm từ & Cách kết hợp

normal-colored eyes

mắt màu bình thường

normal-colored hair

tóc màu bình thường

was normal-colored

đã có màu bình thường

normal-colored skin

da màu bình thường

being normal-colored

đang có màu bình thường

normal-colored clothes

quần áo màu bình thường

appeared normal-colored

trông có vẻ màu bình thường

normal-colored paint

màu sơn bình thường

are normal-colored

là màu bình thường

Câu ví dụ

the walls were painted a normal-colored beige, blending into the background.

Tường được sơn màu be bình thường, hòa hợp với nền.

she preferred normal-colored clothing over bright, flashy designs.

Cô ấy thích quần áo màu bình thường hơn là những thiết kế sáng màu, lấp lánh.

the landscape was a normal-colored mix of greens and browns.

Cảnh quan là sự pha trộn bình thường giữa các màu xanh và nâu.

he chose a normal-colored car to avoid attracting attention.

Anh ấy chọn một chiếc xe có màu bình thường để tránh thu hút sự chú ý.

the cake was frosted with a normal-colored vanilla buttercream.

Bánh được phủ kem bơ vani màu bình thường.

the artist used normal-colored pencils to create a realistic sketch.

Nghệ sĩ sử dụng bút chì màu bình thường để tạo ra một bản phác thảo chân thực.

the curtains were a normal-colored gray, providing privacy.

Chiếc rèm là màu xám bình thường, cung cấp sự riêng tư.

he described the room as having normal-colored furniture.

Anh ấy mô tả căn phòng có nội thất màu bình thường.

the flowers were a variety of normal-colored blooms.

Hoa có nhiều loại hoa nở với màu sắc bình thường.

the rug was a normal-colored jute, adding warmth to the space.

Chiếc thảm là jute màu bình thường, mang lại sự ấm áp cho không gian.

she wore a normal-colored blouse with jeans.

Cô ấy mặc áo sơ mi màu bình thường với quần jeans.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay