normalised data
dữ liệu chuẩn hóa
normalised score
điểm chuẩn hóa
normalised value
giá trị chuẩn hóa
normalised output
đầu ra chuẩn hóa
normalised measure
thước đo chuẩn hóa
normalised variable
biến chuẩn hóa
normalised scorecard
bảng tính điểm chuẩn hóa
normalised frequency
tần số chuẩn hóa
normalised index
chỉ số chuẩn hóa
normalised coefficient
hệ số chuẩn hóa
the data has been normalised for better comparison.
dữ liệu đã được chuẩn hóa để so sánh tốt hơn.
normalised values help in understanding the overall trends.
các giá trị chuẩn hóa giúp hiểu rõ các xu hướng tổng thể.
we need to ensure the results are normalised before analysis.
chúng ta cần đảm bảo kết quả được chuẩn hóa trước khi phân tích.
normalised scores allow for fair evaluation across different categories.
điểm số chuẩn hóa cho phép đánh giá công bằng trên các danh mục khác nhau.
the process involves normalised adjustments to the figures.
quy trình bao gồm các điều chỉnh chuẩn hóa đối với các con số.
normalised data can reveal hidden patterns in the dataset.
dữ liệu đã chuẩn hóa có thể tiết lộ các mẫu ẩn trong tập dữ liệu.
normalised metrics provide a consistent basis for evaluation.
các chỉ số chuẩn hóa cung cấp cơ sở đánh giá nhất quán.
the team worked to ensure all data was normalised.
nhóm đã làm việc để đảm bảo tất cả dữ liệu đều được chuẩn hóa.
using normalised values can enhance the accuracy of predictions.
việc sử dụng các giá trị chuẩn hóa có thể nâng cao độ chính xác của dự đoán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay