normoleukocytic

[Mỹ]/ˌnɔːməˈljuːkəsɪtɪk/
[Anh]/ˌnɔːrməˈljuːkəsɪtɪk/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

normoleukocytic blood

normoleukocytic state

normoleukocytic patient

normoleukocytic sample

normoleukocytic findings

normoleukocytic test

normoleukocytic level

normoleukocytic condition

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay